Wuxi Wugou
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Jinan Xingzhou

Wuxi Wugou vs Jinan Xingzhou

Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 0-2 Jinan Xingzhou tại League One, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 1, hòa 0, Jinan Xingzhou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Phong độ
LLLLW Wuxi Wugou
DWDLL Jinan Xingzhou
  1. 41' Hu Shengjia
  2. HT0-0
  3. 46' Tan Fucheng Hu Shengjia
  4. 52' 0-1 Wang Zihao · Zhai Zhaoyu
  5. 55' Lu Yongtao
  6. 60' Pi Ziyang Cao Xiaoyi
  7. 61' Wu Junhao Li Suda
  8. 64' 0-2 R. Tambe · Zhai Zhaoyu
  9. 70' Zhou Yuye Wen Da
  10. 70' Guo Song B. Mladenović
  11. 74' Liu Boyang Zhai Zhaoyu
  12. 75' Dai Lin S. Sunzu
  13. 78' Lin Dai
  14. 78' Li Wenyong Tan Fucheng
  15. 89' Zhang Yuanshu Wang Zihao
  16. 89' Shohret Rehmitulla Yi Xianlong
  17. FT0-2

Đội hình

Wuxi Wugou HLV: Li Yi'nan
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 25Yang Wenji
  3. 4Liang Jinhu
  4. 29Jiang Zhixin
  5. 42Cao Xiaoyi ▼ 60'
  6. 24Huang Yuxuan
  7. 3Li Yi
  8. 10Tong Le
  9. 12B. Mladenović ▼ 70'
  10. 17Hu Shengjia ▼ 46'
  11. 9Wen Da ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 21Tan Fucheng ▲ 46'
  2. 26Pi Ziyang ▲ 60'
  3. 11Zhou Yuye ▲ 70'
  4. 33Guo Song ▲ 70'
  5. 19Li Wenyong ▲ 78'
  6. 1Rong Shang
  7. 5Fang Zhengyang
  8. 30Sun Rui
  9. 18Yue Zhilei
  10. 27Lian Fa
  11. 23Zhu Zhengyu
  12. 20Yang Fan
Jinan Xingzhou HLV: Wei Xin
  1. 16Deng Xiaofei
  2. 14S. Sunzu ▼ 75'
  3. 19Ma Chongchong
  4. 17Xu Jizu
  5. 13Zhai Zhaoyu ▼ 74'
  6. 12Li Suda ▼ 61'
  7. 33Ye Chongqiu
  8. 10Wang Zihao ▼ 89'
  9. 37Yi Xianlong ▼ 89'
  10. 18R. Tambe
  11. 9Lu Yongtao

Dự bị 10

  1. 29Wu Junhao ▲ 61'
  2. 4Liu Boyang ▲ 74'
  3. 35Dai Lin ▲ 75'
  4. 7Zhang Yuanshu ▲ 89'
  5. 20Shohret Rehmitulla ▲ 89'
  6. 28Zhong Weihong
  7. 15Wang Tong
  8. 41Zeng Yaozhang
  9. 1Mu Qianyu
  10. 31Tan Tiancheng

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
31Ghi được35
56Thủng lưới32
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu