Dantong Hantong
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jinan Xingzhou

Dantong Hantong vs Jinan Xingzhou

Tỷ số chung cuộc: Dantong Hantong 1-1 Jinan Xingzhou tại League One, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dantong Hantong thắng 1, hòa 1, Jinan Xingzhou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Phong độ
WWDLL Dantong Hantong
DWDLL Jinan Xingzhou
  1. 39' Li Suda
  2. 45'+2 Lu Yuefeng
  3. HT0-0
  4. 59' S. Sunzuphản lưới 1-0
  5. 66' Tan Tiancheng Wang Zihao
  6. 67' Wu Junhao Shohret Rehmitulla
  7. 71' Qi Tianyu Yi Xianlong
  8. 79' 1-1 Xu Jizu · Qi Tianyu
  9. 83' Gao Haisheng Zhang Liang
  10. FT1-1

Đội hình

Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 22Zhang Yinuo
  2. 28Lü Yuefeng
  3. 4Yao Diran
  4. 25Li Chenguang
  5. 38Hu Mingtian
  6. 27Liao Haochuan
  7. 24Sherzat Nur
  8. 37T. Brown
  9. 9M. Kovačević
  10. 11Nuali Zimin
  11. 7Zhang Liang ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 8Gao Haisheng ▲ 83'
  2. 23Remi Dujardin
  3. 12Han Zhen
  4. 33Liu Bin
  5. 17Liao Wei
  6. 40Liu Zhizhi
  7. 44Qaharman Abdukerim
  8. 43Zhang Jialun
  9. 18Li Xiaoting
  10. 21Dong Kaining
  11. 5Qiu Tianyi
Jinan Xingzhou HLV: Tang Jing
  1. 1Mu Qianyu
  2. 14S. Sunzu
  3. 17Xu Jizu
  4. 13Zhai Zhaoyu
  5. 12Li Suda
  6. 33Ye Chongqiu
  7. 10Wang Zihao ▼ 66'
  8. 37Yi Xianlong ▼ 71'
  9. 20Shohret Rehmitulla ▼ 67'
  10. 18R. Tambe
  11. 9Lu Yongtao

Dự bị 7

  1. 31Tan Tiancheng ▲ 66'
  2. 29Wu Junhao ▲ 67'
  3. 24Qi Tianyu ▲ 71'
  4. 30Zheng Hao
  5. 28Zhong Weihong
  6. 32Gao Hanfei
  7. 21Zhang Yi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được35
40Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu