Jinan Xingzhou
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dantong Hantong

Jinan Xingzhou vs Dantong Hantong

Tỷ số chung cuộc: Jinan Xingzhou 0-1 Dantong Hantong tại League One, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jinan Xingzhou thắng 1, hòa 1, Dantong Hantong thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Phong độ
DWDLL Jinan Xingzhou
WWDLL Dantong Hantong
  1. 45'+3 Zhang Hui
  2. HT0-0
  3. 46' Zhang Yuanshu Yi Xianlong
  4. 62' T. Brown Nuali Zimin
  5. 64' 0-1 M. Kovačević · Zhang Hui
  6. 72' Wu Junhao Zeng Yaozhang
  7. 73' Lu Yuefeng
  8. 79' Zhang Liang Yao Diran
  9. 89' M. Kovacevic
  10. 89' Ma Chongchong
  11. 90'+3 Liao Haochuan Zhang Hui
  12. 90'+3 Remi Dujardin Lü Yuefeng
  13. FT0-1

Đội hình

Jinan Xingzhou HLV: Tang Jing
  1. 16Deng Xiaofei
  2. 14S. Sunzu
  3. 19Ma Chongchong
  4. 17Xu Jizu
  5. 13Zhai Zhaoyu
  6. 33Ye Chongqiu
  7. 10Wang Zihao
  8. 37Yi Xianlong ▼ 46'
  9. 41Zeng Yaozhang ▼ 72'
  10. 18R. Tambe
  11. 9Lu Yongtao

Dự bị 10

  1. 7Zhang Yuanshu ▲ 46'
  2. 29Wu Junhao ▲ 72'
  3. 31Tan Tiancheng
  4. 11M. Odo
  5. 1Mu Qianyu
  6. 15Wang Tong
  7. 35Dai Lin
  8. 12Li Suda
  9. 28Zhong Weihong
  10. 4Liu Boyang
Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 12Han Zhen
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 18Li Xiaoting
  4. 28Lü Yuefeng ▼ 90'
  5. 40Liu Zhizhi
  6. 4Yao Diran ▼ 79'
  7. 25Li Chenguang
  8. 8Gao Haisheng
  9. 3Zhang Hui ▼ 90'
  10. 9M. Kovačević
  11. 11Nuali Zimin ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 37T. Brown ▲ 62'
  2. 7Zhang Liang ▲ 79'
  3. 27Liao Haochuan ▲ 90'
  4. 23Remi Dujardin ▲ 90'
  5. 43Zhang Jialun
  6. 17Liao Wei
  7. 20Cui Hao
  8. 44Qaharman Abdukerim
  9. 21Dong Kaining
  10. 33Liu Bin
  11. 1Kou Jiahao

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được33
32Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu