Nanjing City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jinan Xingzhou

Nanjing City vs Jinan Xingzhou

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 0-1 Jinan Xingzhou tại League One, 18 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Phong độ
DLLLL Nanjing City
DWDLL Jinan Xingzhou
  1. 40' 0-1 R. Tambe · Fernando Karanga
  2. 45'+2 Ma Chongchong
  3. HT0-1
  4. 46' Zhang Xinlin Duan Yunzi
  5. 52' A. Traore
  6. 61' Jiang Shichao A. Traoré
  7. 62' Bai Jiajun Zhai Zhaoyu
  8. 62' Wu Junhao Yi Xianlong
  9. 64' Ye Chongqiu
  10. 68' R. Tambe
  11. 72' Zhang Tianlong
  12. 72' Fernando Karanga
  13. 73' Lu Yongtao Shohret Rehmitulla
  14. 75' Yellow Card
  15. 79' Yaki Yen Zhang Xinlin
  16. 83' Qu Cheng Huang Peng
  17. 90'+9 Yellow Card
  18. 90'+2 Tan Tiancheng Fernando Karanga
  19. FT0-1

Đội hình

Nanjing City HLV: Cao Rui
  1. 21Qi Yuxi
  2. 32Zhang Tianlong
  3. 44Fu Huan
  4. 17Sun Guoliang
  5. 30Ababekri Erkin
  6. 36A. Traoré ▼ 61'
  7. 6Duan Yunzi ▼ 46'
  8. 20Nie Aoshuang
  9. 7Huang Peng ▼ 83'
  10. 13Wu Xinghan
  11. 28M. Bouli

Dự bị 12

  1. 4Zhang Xinlin ▲ 46'
  2. 8Jiang Shichao ▲ 61'
  3. 3Yaki Yen ▲ 79'
  4. 12Qu Cheng ▲ 83'
  5. 42Ma Yujun
  6. 19Huang Zhenfei
  7. 16Han Xuan
  8. 39Jiang Zhe
  9. 15Zhou Yu
  10. 9Yang He
  11. 25Xing Yu
  12. 1Huang Zihao
Jinan Xingzhou HLV: Tang Jing
  1. 16Deng Xiaofei
  2. 19Ma Chongchong
  3. 17Xu Jizu
  4. 13Zhai Zhaoyu ▼ 62'
  5. 12Li Suda
  6. 33Ye Chongqiu
  7. 10Wang Zihao
  8. 37Yi Xianlong ▼ 62'
  9. 20Shohret Rehmitulla ▼ 73'
  10. 27Fernando Karanga ▼ 90'
  11. 18R. Tambe

Dự bị 9

  1. 23Bai Jiajun ▲ 62'
  2. 29Wu Junhao ▲ 62'
  3. 9Lu Yongtao ▲ 73'
  4. 31Tan Tiancheng ▲ 90'
  5. 21Zhang Yi
  6. 1Mu Qianyu
  7. 15Wang Tong
  8. 28Zhong Weihong
  9. 32Gao Hanfei

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được35
26Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu