Jinan Xingzhou vs Nanjing City
Tỷ số chung cuộc: Jinan Xingzhou 1-2 Nanjing City tại League One, 2 tháng 7, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Phong độ
- DWDLL Jinan Xingzhou
- DLLLL Nanjing City
- 4' 0-1 A. Masika · M. Bouli
- 18' R. Tambe
- 31' Ma Chongchong
- 42' 0-2 Ma Chongchongphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ Ye Chongqiu ▼ Zhang Yuanshu
- 46' ▲ Zeng Yaozhang ▼ Li Suda
- 51' R. Tambe · Zeng Yaozhang 1-2
- 67' ▲ Dai Lin ▼ Yi Xianlong
- 67' ▲ M. Odo ▼ S. Sunzu
- 69' ▲ Jiang Shichao ▼ Yang He
- 74' ▲ Liu Boyang ▼ Zhai Zhaoyu
- 78' ▲ Huang Zhenfei ▼ Zhang Xinlin
- 78' ▲ A. Traoré ▼ A. Masika
- 83' Duan Yunzi
- 90'+2 ▲ Xie Zhiwei ▼ Duan Yunzi
- FT1-2
Đội hình
- 16Deng Xiaofei
- 14S. Sunzu ▼ 67'
- 19Ma Chongchong
- 17Xu Jizu
- 13Zhai Zhaoyu ▼ 74'
- 12Li Suda ▼ 46'
- 10Wang Zihao
- 7Zhang Yuanshu ▼ 46'
- 37Yi Xianlong ▼ 67'
- 18R. Tambe
- 9Lu Yongtao
Dự bị 12
- 33Ye Chongqiu ▲ 46'
- 41Zeng Yaozhang ▲ 46'
- 35Dai Lin ▲ 67'
- 11M. Odo ▲ 67'
- 4Liu Boyang ▲ 74'
- 29Wu Junhao
- 28Zhong Weihong
- 1Mu Qianyu
- 31Tan Tiancheng
- 32Gao Hanfei
- 34Liu Xingyun
- 15Wang Tong
- 1Huang Zihao
- 44Fu Huan
- 3Yaki Yen
- 17Sun Guoliang
- 30Ababekri Erkin
- 9Yang He ▼ 69'
- 4Zhang Xinlin ▼ 78'
- 6Duan Yunzi ▼ 90'
- 20Nie Aoshuang
- 40A. Masika ▼ 78'
- 28M. Bouli
Dự bị 12
- 8Jiang Shichao ▲ 69'
- 19Huang Zhenfei ▲ 78'
- 36A. Traoré ▲ 78'
- 22Xie Zhiwei ▲ 90'
- 35Yang Chaohui
- 25Xing Yu
- 27Wen Wubin
- 5Deng Biao
- 14Gao Yuyang
- 11Zhang Huajun
- 7Huang Peng
- 21Qi Yuxi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 69 | |
| 2 | 30 | 44 - 22 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 34 - 22 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 9 | 30 | 42 - 40 | +2 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 20 - 37 | -17 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 28 - 38 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 41 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 29 - 45 | -16 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
35Ghi được38
32Thủng lưới26
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai25