Dantong Hantong
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nanjing City

Dantong Hantong vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Dantong Hantong 0-0 Nanjing City tại League One, 10 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
WWDLL Dantong Hantong
DLLLL Nanjing City
  1. HT0-0
  2. 46' Jiang Shichao Yang He
  3. 63' Sherzat Nur Liu Zhizhi
  4. 66' A. Masika A. Traoré
  5. 70' T. Brown Gao Haisheng
  6. 82' Nie Aoshuang Zhang Xinlin
  7. 82' Duan Yunzi Yaki Yen
  8. FT0-0

Đội hình

Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 22Zhang Yinuo
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 18Li Xiaoting
  4. 28Lü Yuefeng
  5. 40Liu Zhizhi ▼ 63'
  6. 4Yao Diran
  7. 25Li Chenguang
  8. 8Gao Haisheng ▼ 70'
  9. 9M. Kovačević
  10. 11Nuali Zimin
  11. 7Zhang Liang

Dự bị 11

  1. 24Sherzat Nur ▲ 63'
  2. 37T. Brown ▲ 70'
  3. 38Hu Mingtian
  4. 33Liu Bin
  5. 17Liao Wei
  6. 44Qaharman Abdukerim
  7. 21Dong Kaining
  8. 12Han Zhen
  9. 27Liao Haochuan
  10. 43Zhang Jialun
  11. 23Remi Dujardin
Nanjing City HLV: Cao Rui
  1. 21Qi Yuxi
  2. 32Zhang Tianlong
  3. 44Fu Huan
  4. 3Yaki Yen ▼ 82'
  5. 17Sun Guoliang
  6. 30Ababekri Erkin
  7. 36A. Traoré ▼ 66'
  8. 9Yang He ▼ 46'
  9. 4Zhang Xinlin ▼ 82'
  10. 13Wu Xinghan
  11. 28M. Bouli

Dự bị 12

  1. 8Jiang Shichao ▲ 46'
  2. 40A. Masika ▲ 66'
  3. 20Nie Aoshuang ▲ 82'
  4. 6Duan Yunzi ▲ 82'
  5. 1Huang Zihao
  6. 5Deng Biao
  7. 16Han Xuan
  8. 42Ma Yujun
  9. 39Jiang Zhe
  10. 19Huang Zhenfei
  11. 25Xing Yu
  12. 12Qu Cheng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được38
40Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu