Nanjing City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dantong Hantong

Nanjing City vs Dantong Hantong

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 1-0 Dantong Hantong tại League One, 17 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Phong độ
DLLLL Nanjing City
WWDLL Dantong Hantong
  1. 7' R. Dujardin
  2. 24' Yao Diran
  3. 45'+3 Nie Aoshuang
  4. HT0-0
  5. 46' Huang Peng Jiang Shichao
  6. 46' A. Masika Jefferson da Silva
  7. 46' T. Brown Zhang Hui
  8. 46' Wang Hongbin Liu Zhizhi
  9. 57' Lü Yuefeng Remi Dujardin
  10. 65' Qaharman Abdukerim Nuali Zimin
  11. 83' M. Bouli 1-0
  12. 88' Duan Yunzi Yang He
  13. 88' Dong Kaining Zhang Liang
  14. 90'+5 Yang Chaohui M. Bouli
  15. FT1-0

Đội hình

Nanjing City HLV: Cao Rui
  1. 21Qi Yuxi
  2. 44Fu Huan
  3. 3Yaki Yen
  4. 17Sun Guoliang
  5. 30Ababekri Erkin
  6. 9Yang He ▼ 88'
  7. 4Zhang Xinlin
  8. 20Nie Aoshuang
  9. 8Jiang Shichao ▼ 46'
  10. 10Jefferson da Silva ▼ 46'
  11. 28M. Bouli ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 7Huang Peng ▲ 46'
  2. 40A. Masika ▲ 46'
  3. 6Duan Yunzi ▲ 88'
  4. 35Yang Chaohui ▲ 90'
  5. 11Zhang Huajun
  6. 31Zhu Jiayi
  7. 25Xing Yu
  8. 27Wen Wubin
  9. 14Gao Yuyang
  10. 19Huang Zhenfei
  11. 22Xie Zhiwei
  12. 33Wang Lipeng
Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 1Kou Jiahao
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 23Remi Dujardin ▼ 57'
  4. 17Liao Wei
  5. 40Liu Zhizhi ▼ 46'
  6. 4Yao Diran
  7. 25Li Chenguang
  8. 8Gao Haisheng
  9. 3Zhang Hui ▼ 46'
  10. 11Nuali Zimin ▼ 65'
  11. 7Zhang Liang ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 37T. Brown ▲ 46'
  2. 42Wang Hongbin ▲ 46'
  3. 28Lü Yuefeng ▲ 57'
  4. 44Qaharman Abdukerim ▲ 65'
  5. 21Dong Kaining ▲ 88'
  6. 15Huang Kaizhou
  7. 18Li Xiaoting
  8. 29Chen Saixu
  9. 13Li Xuebo
  10. 27Liao Haochuan
  11. 9M. Kovačević
  12. 33Liu Bin

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
38Ghi được33
26Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu