Shenyang Urban
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Qingdao Youth Island

Shenyang Urban vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 0-2 Qingdao Youth Island tại League One, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 1, hòa 0, Qingdao Youth Island thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Phong độ
LDLLL Shenyang Urban
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 4' 0-1 Raniel · Feng Gang
  2. 33' 0-2 Chen Po-liang · Guo Yi
  3. 39' Mutanllip Sheriazat
  4. HT0-2
  5. 46' Wang Qihong Qian Junhao
  6. 46' Lei Wenjie Guo Yi
  7. 46' Abduhelil Osmanjan Gui Zihan
  8. 58' Wesley da Silva Raniel
  9. 61' Min Yinhan Sheriazat Mutanllip
  10. 62' Luo Andong
  11. 69' Chen Po-Liang
  12. 75' Huang Jiaqiang Merdanjan Abduklim
  13. 80' Jiang Feng Wang Tianci
  14. 81' Xue Mengtao Liu Pujin
  15. FT0-2

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Gao Mingqi
  1. 39Li Xuebo
  2. 19Luo Andong
  3. 24S. Musa
  4. 15Sheriazat Mutanllip ▼ 61'
  5. 3Chen Yangle
  6. 10Yang Jian
  7. 6Wu Yen-shu
  8. 2Wang Tianci ▼ 80'
  9. 29M. Omoh
  10. 7Liu Ziming
  11. 30Qian Junhao ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 28Wang Qihong ▲ 46'
  2. 35Min Yinhan ▲ 61'
  3. 31Jiang Feng ▲ 80'
  4. 34Mao Ziyu
  5. 12Gao Tian
  6. 8Han Tianlin
  7. 25Yu Shang
  8. 17Xin Hongjun
  9. 27Xiao Chenya
  10. 32Mao Kaiyu
  11. 22Fan Yutong
  12. 14Shen Quanshu
Qingdao Youth Island HLV: Z. Janković
  1. 12Chen Zhao
  2. 6Ge Zhen
  3. 5Liu Pujin ▼ 81'
  4. 17Chen Po-liang
  5. 14Feng Gang
  6. 19Guo Yi ▼ 46'
  7. 10J. Ramírez
  8. 30Gui Zihan ▼ 46'
  9. 15Merdanjan Abduklim ▼ 75'
  10. 36Sun Jie
  11. 11Raniel ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 39Lei Wenjie ▲ 46'
  2. 22Abduhelil Osmanjan ▲ 46'
  3. 24Wesley da Silva ▲ 58'
  4. 2Huang Jiaqiang ▲ 75'
  5. 3Xue Mengtao ▲ 81'
  6. 25Li Kai
  7. 20Chen Ao
  8. 26He Xiaoqiang
  9. 8Zhao Mingyu
  10. 7Tian Yong
  11. 44Zhang Xiuwei
  12. 1Dong Hang

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
30Ghi được50
44Thủng lưới28
0.97Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu