Qingdao Youth Island
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shenyang Urban

Qingdao Youth Island vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 0-2 Shenyang Urban tại League One, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 4, hòa 0, Shenyang Urban thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Trọng tài
Cui Yueqiang
Phong độ
DDWDD Qingdao Youth Island
LDLLL Shenyang Urban
  1. 28' K. Ku
  2. 29' 0-1 Ž. Dimitrov
  3. 35' Du Junpeng
  4. HT0-1
  5. 46' Ge Zhen Wang Long
  6. 46' Chen Fuhai Du Junpeng
  7. 46' Xiao Zhi Liu Weicheng
  8. 48' 0-2 Xiao Zhi
  9. 63' Y. Lu
  10. 68' Li Kai Valdu Té
  11. 70' Wang Kai
  12. 80' Chen Guoliang Wang Kai
  13. 83' Xie Longfei Lu Yongtao
  14. 85' Z. Dimitrov
  15. 85' Yu Xiang Ž. Dimitrov
  16. 88' Abduklim Merdanjan Sun Fabo
  17. FT0-2

Đội hình

Qingdao Youth Island HLV: Zhou Xin
  1. 22Liu Zhenli
  2. 5Liu Pujin
  3. 25Sun Fabo ▼ 88'
  4. 34Wang Xingqiang
  5. 31Du Junpeng ▼ 46'
  6. 30Feng Gang
  7. 33Wang Long ▼ 46'
  8. 7Tian Yong
  9. 10Jailton Paraíba
  10. 9Valdu Té ▼ 68'
  11. 40Lu Yongtao ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 6Ge Zhen ▲ 46'
  2. 13Chen Fuhai ▲ 46'
  3. 27Li Kai ▲ 68'
  4. 43Xie Longfei ▲ 83'
  5. 15Abduklim Merdanjan ▲ 88'
  6. 3Xue Mengtao
  7. 17Chen Po-liang
  8. 20Chen Ao
  9. 21Yin Depei
  10. 24Sun Jiangshan
  11. 26Su Shihao
  12. 37Li Guihao
Shenyang Urban HLV: Duan Xin
  1. 1Liu Jun
  2. 45Liu Yi
  3. 29Liu Wenqing
  4. 41Gu Gyo-Cheol
  5. 31Jiang Feng
  6. 10Yang Jian
  7. 44Wang Kai ▼ 80'
  8. 19Luo Andong
  9. 13Ablimit Dilxat
  10. 42Liu Weicheng ▼ 46'
  11. 38Ž. Dimitrov ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 43Xiao Zhi ▲ 46'
  2. 2Chen Guoliang ▲ 80'
  3. 25Yu Xiang ▲ 85'
  4. 5Zhang Mingxuan
  5. 11Han Jiabao
  6. 15Mutanllip Sheriazat
  7. 16Li Xinyu
  8. 20Ekrem Ezimet
  9. 28Chen Rong
  10. 30Qian Junhao
  11. 35Min Yinhan
  12. 40Sun Yifan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
47Ghi được36
44Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu