Hebei Kungfu
4 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Shaanxi Changan Athletic

Hebei Kungfu vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 4-3 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 3 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Trọng tài
Su Zihao
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. 7' 0-1 Deng Biao
  2. 12' Xu Wu
  3. 31' 0-2 Zheng Yiming
  4. 37' 0-3 M. Ogbu
  5. 39' Liu Tianyang Nan Xiaoheng
  6. HT0-3
  7. 49' Pan Kui 1-3
  8. 54' He Xin
  9. 58' Zhang Hao 2-3
  10. 60' Ouyang Bang Jia Xiaochen
  11. 61' Zhang Sijie Deng Biao
  12. 61' Zou You Xu Wu
  13. 62' Alexsandro 3-3
  14. 76' Su Shun He Xin
  15. 81' Luo Xin Liu Tianyang
  16. 81' Mei Jingxuan Zhang Hao
  17. 81' Wang Lingke Wang Song
  18. 88' Alexsandro 4-3
  19. 90' Chen Xing Ma Junliang
  20. FT4-3

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 1Li Yihao
  2. 4Pan Kui
  3. 22Venício
  4. 44Li Yueming
  5. 33Wang Song ▼ 81'
  6. 21Jia Xiaochen ▼ 60'
  7. 9Nan Xiaoheng ▼ 39'
  8. 13He Wei
  9. 16Zhang Hao ▼ 81'
  10. 32Alexsandro
  11. 19Lu Jiabin

Dự bị 9

  1. 23Liu Tianyang ▲ 39'
  2. 8Ouyang Bang ▲ 60'
  3. 24Luo Xin ▲ 81'
  4. 26Mei Jingxuan ▲ 81'
  5. 30Wang Lingke ▲ 81'
  6. 3Xu Xiao
  7. 29João Leonardo
  8. 34Chen Chuang
  9. 36Zhao Shuhao
Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao ▼ 61'
  3. 31Zheng Yiming
  4. 6Ding Jie
  5. 26Ma Junliang ▼ 90'
  6. 27Xu Wu ▼ 61'
  7. 30Zhang Jiansheng
  8. 20Xu Zhaoji
  9. 22He Xin ▼ 76'
  10. 15Wen Wubin
  11. 40M. Ogbu

Dự bị 8

  1. 2Zhang Sijie ▲ 61'
  2. 5Zou You ▲ 61'
  3. 37Su Shun ▲ 76'
  4. 36Chen Xing ▲ 90'
  5. 9Yang He
  6. 25Li Chen
  7. 28Xi Zhenyun
  8. 45Zhaoyi Huang

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
54Ghi được55
37Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu