Shaanxi Changan Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hebei Kungfu

Shaanxi Changan Athletic vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 0-2 Hebei Kungfu tại League One, 9 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Trọng tài
Gan Shuran
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 18' S. Zhan
  2. 22' He Xin
  3. 28' M. Hu
  4. 45'+2 0-1 Zhang Chenliang
  5. HT0-1
  6. 46' Liu Chaoyang Zhang Sijie
  7. 55' 0-2 João Leonardo
  8. 59' Pang Zhiquan He Xin
  9. 65' Xu Wu Hu Mingtian
  10. 67' Ouyang Bang Zhan Sainan
  11. 67' He Wei Nan Xiaoheng
  12. 74' Huang Jiajun Zhang Chenliang
  13. 75' Xu Zhaoji Ma Junliang
  14. 75' Chen Xing Wen Wubin
  15. 81' Huang Jiajun
  16. 83' Deng Biao
  17. 86' Zhang Hao Wang Song
  18. 90'+3 X. Chen
  19. FT0-2

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 2Zhang Sijie ▼ 46'
  4. 6Ding Jie
  5. 26Ma Junliang ▼ 75'
  6. 38Hu Mingtian ▼ 65'
  7. 22He Xin ▼ 59'
  8. 15Wen Wubin ▼ 75'
  9. 40M. Ogbu
  10. 9Yang He
  11. 18R. Tambe

Dự bị 12

  1. 29Liu Chaoyang ▲ 46'
  2. 34Pang Zhiquan ▲ 59'
  3. 27Xu Wu ▲ 65'
  4. 20Xu Zhaoji ▲ 75'
  5. 36Chen Xing ▲ 75'
  6. 5Zou You
  7. 21Wen Shuo
  8. 23R. Loé
  9. 25Li Chen
  10. 28Xi Zhenyun
  11. 31Zheng Yiming
  12. 37Su Shun
Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 2Zhang Chenliang ▼ 74'
  3. 4Pan Kui
  4. 6Ge Hailun
  5. 22Venício
  6. 35Zhan Sainan ▼ 67'
  7. 33Wang Song ▼ 86'
  8. 11Zhu Haiwei
  9. 9Nan Xiaoheng ▼ 67'
  10. 10An Yifei
  11. 29João Leonardo

Dự bị 12

  1. 8Ouyang Bang ▲ 67'
  2. 13He Wei ▲ 67'
  3. 14Huang Jiajun ▲ 74'
  4. 16Zhang Hao ▲ 86'
  5. 1Li Yihao
  6. 19Lu Jiabin
  7. 21Jia Xiaochen
  8. 24Luo Xin
  9. 26Mei Jingxuan
  10. 30Wang Lingke
  11. 32Alexsandro
  12. 36Zhao Shuhao

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
55Ghi được54
33Thủng lưới37
1.57Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu