Shanghai Jiading
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Shaanxi Changan Athletic

Shanghai Jiading vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 1-3 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 24 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Trọng tài
Su Zihao
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. 26' Deng Biao
  2. 35' 0-1 Xu Wu
  3. 44' 0-2 Zheng Yiming
  4. HT0-2
  5. 53' Sun Jun
  6. 54' Yang He Xu Wu
  7. 56' Xi Sunbin
  8. 56' Liu Changsheng Xi Sunbin
  9. 57' Ular Muhtar 1-2
  10. 65' Chen Xing Su Shun
  11. 67' 1-3 R. Tambe
  12. 69' Zhan Shuanglei Wu Zhuangfei
  13. 81' Sui Hai Ular Muhtar
  14. 86' Zhang Sijie He Xin
  15. 86' Xu Zhaoji Zheng Yiming
  16. 90' Qi Xinlei
  17. FT1-3

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Nahum Mingol
  1. 1Kou Jiahao
  2. 6Wu Haitian
  3. 14Liu Shuai
  4. 17Li Xin
  5. 9Sun Yue
  6. 7Xi Sunbin ▼ 56'
  7. 22Wu Zhuangfei ▼ 69'
  8. 20Qi Xinlei
  9. 43Wang Tengxiang
  10. 10Ular Muhtar ▼ 81'
  11. 30Zhou Minghao

Dự bị 10

  1. 8Liu Changsheng ▲ 56'
  2. 21Zhan Shuanglei ▲ 69'
  3. 19Sui Hai ▲ 81'
  4. 4Paulão
  5. 16Cui Xiongjie
  6. 24Sun Mingxiang
  7. 27Sillas
  8. 29Chen Lei
  9. 36Jiang Tai
  10. 40Lin Kaiyuan
Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 31Zheng Yiming ▼ 86'
  4. 5Zou You
  5. 37Su Shun ▼ 65'
  6. 27Xu Wu ▼ 54'
  7. 30Zhang Jiansheng
  8. 38Hu Mingtian
  9. 22He Xin ▼ 86'
  10. 40M. Ogbu
  11. 18R. Tambe

Dự bị 10

  1. 9Yang He ▲ 54'
  2. 36Chen Xing ▲ 65'
  3. 2Zhang Sijie ▲ 86'
  4. 20Xu Zhaoji ▲ 86'
  5. 6Ding Jie
  6. 15Wen Wubin
  7. 25Li Chen
  8. 28Xi Zhenyun
  9. 42Shen Shuaishuai
  10. 45Zhaoyi Huang

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
39Ghi được55
68Thủng lưới33
1.11Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu