Shaanxi Changan Athletic
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shanghai Jiading

Shaanxi Changan Athletic vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 2-0 Shanghai Jiading tại League One, 1 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Trọng tài
Han Lei
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
WLLLL Shanghai Jiading
  1. HT0-0
  2. 46' Liu Chaoyang He Xin
  3. 46' Ular Muhtar Liu Changsheng
  4. 56' Qi Xinlei Wu Zhuangfei
  5. 64' Yang He Pang Zhiquan
  6. 64' R. Tambe R. Loé
  7. 66' Yang He 1-0
  8. 70' M. Ogbu11m 2-0
  9. 77' Liu Shuai
  10. 82' Zou You M. Ogbu
  11. 82' Xu Wu Hu Mingtian
  12. 87' Sun Mingxiang Wu Haitian
  13. 87' Sillas Sun Jun
  14. FT2-0

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 2Zhang Sijie
  4. 34Pang Zhiquan ▼ 64'
  5. 23R. Loé ▼ 64'
  6. 26Ma Junliang
  7. 30Zhang Jiansheng
  8. 38Hu Mingtian ▼ 82'
  9. 22He Xin ▼ 46'
  10. 15Wen Wubin
  11. 40M. Ogbu ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 29Liu Chaoyang ▲ 46'
  2. 9Yang He ▲ 64'
  3. 18R. Tambe ▲ 64'
  4. 5Zou You ▲ 82'
  5. 27Xu Wu ▲ 82'
  6. 20Xu Zhaoji
  7. 21Wen Shuo
  8. 25Li Chen
  9. 28Xi Zhenyun
  10. 31Zheng Yiming
  11. 36Chen Xing
  12. 37Su Shun
Shanghai Jiading HLV: Nahum Mingol
  1. 1Kou Jiahao
  2. 4Paulão
  3. 6Wu Haitian ▼ 87'
  4. 31Jiang Liang
  5. 14Liu Shuai
  6. 9Sun Yue
  7. 7Xi Sunbin
  8. 22Wu Zhuangfei ▼ 56'
  9. 45Sun Jun ▼ 87'
  10. 30Zhou Minghao
  11. 8Liu Changsheng ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 10Ular Muhtar ▲ 46'
  2. 20Qi Xinlei ▲ 56'
  3. 24Sun Mingxiang ▲ 87'
  4. 27Sillas ▲ 87'
  5. 17Li Xin
  6. 18Lu Jianjun
  7. 19Sui Hai
  8. 21Zhan Shuanglei
  9. 29Chen Lei
  10. 36Jiang Tai
  11. 39Alex
  12. 40Lin Kaiyuan

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
55Ghi được39
33Thủng lưới68
1.57Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu