Meizhou Kejia vs Nanjing City
Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 4-2 Nanjing City tại League One, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 3, hòa 0, Nanjing City thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · 2nd Phase · Vòng 13
- Trọng tài
- Niu Minghui
- Phong độ
- LLDLW Meizhou Kejia
- DLLLL Nanjing City
- 3' Cui Wei 1-0
- 27' 1-1 R. Bouli
- 40' C. Egbuchunam 2-1
- HT2-1
- 51' Liang Xueming 3-1
- 54' ▲ Ge Wei ▼ Li Rui
- 54' ▲ Jiang Shichao ▼ Huang Peng
- 64' ▲ Zheng Xuejian ▼ Han Xu
- 66' ▲ Guo Yi ▼ Liang Xueming
- 69' C. Egbuchunam 4-1
- 75' ▲ Zhao Mingyu ▼ Wang Dalong
- 75' ▲ R. Krjauklis ▼ R. Bouli
- 76' ▲ Tang Shi ▼ Chen Guokang
- 76' ▲ Cai Haochang ▼ Cui Wei
- 84' ▲ Gui Hong ▼ C. Egbuchunam
- 87' 4-2 Zhang Xinlin11m
- FT4-2
Đội hình
- 22Hou Yu
- 6Ge Zhen
- 4Lilley Nunez Vasudeva Das
- 33Liu Sheng
- 17Yang Yihu
- 13Shi Liang
- 23Cui Wei ▼ 76'
- 37Chen Guokang ▼ 76'
- 9Igor Sartori
- 8Liang Xueming ▼ 66'
- 11C. Egbuchunam ▼ 84'
Dự bị 12
- 7Guo Yi ▲ 66'
- 21Tang Shi ▲ 76'
- 28Cai Haochang ▲ 76'
- 19Gui Hong ▲ 84'
- 1Li Xinyu
- 2Wen Junjie
- 5Lu Lin
- 18Huo Liang
- 25Xiao Zhen
- 27Li Zhilang
- 31Su Shihao
- 32Xu Lei
- 1Huang Zihao
- 33Cao Haiqing
- 24A. Alla
- 31Wang Dalong ▼ 75'
- 28R. Bouli ▼ 75'
- 2Sun Ningzhe
- 4Zhang Xinlin
- 8Han Xu ▼ 64'
- 23Sun Enming
- 11Li Rui ▼ 54'
- 7Huang Peng ▼ 54'
Dự bị 12
- 9Ge Wei ▲ 54'
- 14Jiang Shichao ▲ 54'
- 27Zheng Xuejian ▲ 64'
- 30Zhao Mingyu ▲ 75'
- R. Krjauklis ▲ 75'
- 3Chu Jinzhao
- 16Wei Jian
- 21Zhang Jingyi
- 26Xu Jizu
- 32Tao Yuan
- 41Zhang Xianbing
- 45Zhou Yu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 24 - 10 | +14 | 20 | |
| 2 | 34 | 79 - 35 | +44 | 75 | |
| 3 | 34 | 69 - 28 | +41 | 74 | |
| 4 | 34 | 81 - 28 | +53 | 71 | |
| 5 | 34 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 6 | 34 | 55 - 30 | +25 | 62 | |
| 7 | 34 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 8 | 34 | 34 - 27 | +7 | 52 | |
| 9 | 34 | 56 - 35 | +21 | 51 | |
| 10 | 34 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 11 | 34 | 32 - 52 | -20 | 39 | |
| 12 | 34 | 26 - 56 | -30 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 53 | -17 | 32 | |
| 14 | 34 | 29 - 68 | -39 | 29 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 28 | |
| 16 | 34 | 30 - 62 | -32 | 25 | |
| 17 | 34 | 24 - 82 | -58 | 14 | |
| 18 | 34 | 16 - 84 | -68 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
79Ghi được42
36Thủng lưới44
2.26Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai28