Nanjing City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Meizhou Kejia

Nanjing City vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 1-2 Meizhou Kejia tại League One, 3 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 0, hòa 0, Meizhou Kejia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Huitang Stadium, Wuhua
Phong độ
DLLLL Nanjing City
LLDLW Meizhou Kejia
  1. 36' Cao Haiqing 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' 1-1 C. Egbuchunam
  4. 63' Sun Enming Han Xu
  5. 63' R. Bouli Li Rui
  6. 63' Wang Haozhi Huang Peng
  7. 70' 1-2 C. Egbuchunam
  8. 80' Ge Wei Cao Haiqing
  9. 80' Cai Haochang Guo Yi
  10. 80' Liu Sheng Lilley Nunez Vasudeva Das
  11. 85' Wen Junjie Chen Guokang
  12. 90'+2 Li Zhilang Cui Wei
  13. FT1-2

Đội hình

Nanjing City HLV: F. Pea
  1. 1Huang Zihao
  2. 33Cao Haiqing ▼ 80'
  3. 24A. Alla
  4. 3Chu Jinzhao
  5. 31Wang Dalong
  6. 2Sun Ningzhe
  7. 4Zhang Xinlin
  8. 8Han Xu ▼ 63'
  9. 14Jiang Shichao
  10. 11Li Rui ▼ 63'
  11. 7Huang Peng ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 23Sun Enming ▲ 63'
  2. 28R. Bouli ▲ 63'
  3. 35Wang Haozhi ▲ 63'
  4. 9Ge Wei ▲ 80'
  5. 21Zhang Jingyi
  6. 26Xu Jizu
  7. 27Zheng Xuejian
  8. 30Zhao Mingyu
  9. 32Tao Yuan
  10. 37Li Liangliang
  11. 40Zhu Jiayi
  12. 41Zhang Xianbing
Meizhou Kejia HLV: M. Ristić
  1. 22Hou Yu
  2. 25Xiao Zhen
  3. 6Ge Zhen
  4. 4Lilley Nunez Vasudeva Das ▼ 80'
  5. 17Yang Yihu
  6. 7Guo Yi ▼ 80'
  7. 13Shi Liang
  8. 23Cui Wei ▼ 90'
  9. 37Chen Guokang ▼ 85'
  10. 9Igor Sartori
  11. 11C. Egbuchunam

Dự bị 12

  1. 28Cai Haochang ▲ 80'
  2. 33Liu Sheng ▲ 80'
  3. 2Wen Junjie ▲ 85'
  4. 27Li Zhilang ▲ 90'
  5. 1Li Xinyu
  6. 3Li Junfeng
  7. 5Lu Lin
  8. 18Huo Liang
  9. 19Gui Hong
  10. 21Tang Shi
  11. 31Su Shihao
  12. 32Xu Lei

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
42Ghi được79
44Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận2.26
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu