Real San Joaquín vs D. Melipilla
Tỷ số chung cuộc: Real San Joaquín 0-1 D. Melipilla tại Segunda División, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real San Joaquín thắng 0, hòa 3, D. Melipilla thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal Guillermo Guzman Diaz, Rengo
- Phong độ
- LDDLD Real San Joaquín
- DLWDW D. Melipilla
- 35' F. Reyes
- 45'+3 L. Santelices
- HT0-0
- 46' ▲ V. Cabrera ▼ F. Reyes
- 46' ▲ V. Becerra ▼ G. Sepulveda
- 66' ▲ F. Duran ▼ L. Perez
- 67' N. Basaure
- 71' ▲ V. Demateis ▼ B. Caceres
- 71' ▲ G. Luarte ▼ F. Arenas
- 74' J. Maulen
- 77' ▲ A. Delus ▼ J. Maulen
- 77' ▲ H. Molina ▼ T. Pino
- 78' A. Delus
- 80' F. Duran
- 82' B. Inostroza
- 90' M. Rodriguez
- 90'+1 B. Reyes
- 90'+5 E. Millalen
- 90'+2 ▲ M. Valencia ▼ N. Basaure
- 90' 0-1 L. Martinez
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Reyes
- 3A. Benavente
- 4D. Munoz
- 6I. Munoz
- 2V. Araya
- 19F. Reyes ▼ 46'
- 8J. Maulen ▼ 77'
- 16J. Ugarte
- 14J. Duarte
- 17L. Perez ▼ 66'
- 20T. Pino ▼ 77'
Dự bị 7
- 11F. Duran ▲ 66'
- 12E. Hartard
- 23J. Millares
- 15V. Cabrera ▲ 46'
- 21A. Delus ▲ 77'
- 18B. Marquez
- 22H. Molina ▲ 77'
- 34L. Santelices
- 4B. Fuentes
- 27B. Caceres ▼ 71'
- 17C. Magana
- 3E. Flores
- 23L. Martinez
- 6M. Rodriguez
- 16F. Arenas ▼ 71'
- 20G. Sepulveda ▼ 46'
- 25N. Basaure ▼ 90'
- 7B. Inostroza
Dự bị 7
- 13M. Escalona Armijo
- 30V. Demateis ▲ 71'
- 5E. Millalen
- 1T. Chacon
- 15V. Becerra ▲ 46'
- 33M. Valencia ▲ 90'
- 24G. Luarte ▲ 71'
Thống kê
05
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
22Ghi được42
43Thủng lưới33
0.92Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai19