Real San Joaquín
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
D. Melipilla

Real San Joaquín vs D. Melipilla

Tỷ số chung cuộc: Real San Joaquín 1-1 D. Melipilla tại Segunda División, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real San Joaquín thắng 0, hòa 3, D. Melipilla thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal de San Joaquín, San Joaquín
Phong độ
LDDLD Real San Joaquín
DLWDW D. Melipilla
  1. 5' 0-1 L. Vargas
  2. 19' J. Pineda 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' M. Pavez
  5. 50' M. Pavez
  6. 52' F. Arenas E. Millalén
  7. 60' A. Becica C. Opazo
  8. 60' G. Sepúlveda B. Taiva
  9. 65' H. Toro L. Pérez
  10. 65' J. Ibarra J. Pineda
  11. 73' R. González G. Collao
  12. 83' C. Penroz N. Díaz
  13. 83' R. Parada F. Durán
  14. 83' J. Pizarro L. Vargas
  15. 83' K. Rojas J. Ovalle
  16. FT1-1

Đội hình

Real San Joaquín HLV: J. Lizama
  1. B. Manosalva
  2. N. Díaz▼ 83'
  3. M. Fuenzalida
  4. G. Acevedo
  5. J. Maulén
  6. F. Durán▼ 83'
  7. L. Pérez▼ 65'
  8. J. Duarte
  9. J. Pineda▼ 65'
  10. G. Collao▼ 73'
  11. J. Valdés

Dự bị 7

  1. H. Toro▲ 65'
  2. J. Ibarra▲ 65'
  3. R. González▲ 73'
  4. C. Penroz▲ 83'
  5. R. Parada▲ 83'
  6. B. Guzmán
  7. B. Reyes
D. Melipilla HLV: V. Quintanilla
  1. D. Melo
  2. M. Rodríguez
  3. C. Magaña
  4. C. Opazo▼ 60'
  5. C. Pavez
  6. E. Millalén▼ 52'
  7. L. Vargas▼ 83'
  8. J. Ovalle▼ 83'
  9. B. Fuentes
  10. F. Ortega
  11. B. Taiva▼ 60'

Dự bị 7

  1. F. Arenas▲ 52'
  2. A. Becica▲ 60'
  3. G. Sepúlveda▲ 60'
  4. J. Pizarro▲ 83'
  5. K. Rojas▲ 83'
  6. C. Gutiérrez
  7. T. Chacón

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
29Ghi được63
45Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận2.1
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu