Deportes Rengo vs Concón National
Tỷ số chung cuộc: Deportes Rengo 0-4 Concón National tại Segunda División, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportes Rengo thắng 1, hòa 0, Concón National thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal Guillermo Guzman Diaz, Rengo
- Phong độ
- WWDWD Deportes Rengo
- LLWWL Concón National
- 11' J. Andrade Moya
- 21' 0-1 R. Gattas
- 36' 0-2 B. Alvarez
- 37' Yellow Card
- 45' P. Garate Rojas
- HT0-2
- 56' ▲ M. Gutierrez ▼ L. Valenzuela
- 58' 0-3 F. Ragusa
- 63' ▲ J. Arrue ▼ J. Amaya
- 65' J. Lorca
- 66' ▲ C. M. Diaz ▼ J. Andrade Moya
- 72' M. Gutierrez
- 73' ▲ M. Alfaro ▼ J. Lorca
- 75' K. Zimmermann
- 76' ▲ P. Flores ▼ F. Ragusa
- 76' ▲ M. Wassenne ▼ R. Zuniga
- 78' V. Vera
- 84' ▲ J. Llanos ▼ R. Gattas
- 84' ▲ M. Saavedra ▼ V. Vera
- 84' 0-4 M. Wassenne
- 90'+4 C. Jopia Arias
- 90'+4 R. Araya
- FT0-4
Đội hình
- 25C. Abarca
- 3D. Aldana
- 5I. Carrasco
- 21J. Herrera
- 16K. Zimmermann
- 20J. Amaya ▼ 63'
- 23L. Valenzuela ▼ 56'
- 8R. Cepeda
- 19J. Lorca ▼ 73'
- 17R. Araya
- 18S. Nunez
Dự bị 7
- 7M. Gutierrez ▲ 56'
- J. Acevedo Neira
- 15E. Navarrete
- 13N. Ibarra
- 11J. Arrue ▲ 63'
- 1F. Molina
- 14M. Alfaro ▲ 73'
- 13P. Pizarro
- 26C. Jopia Arias
- 29J. Andrade Moya ▼ 66'
- 2B. Rivera
- 28B. Alvarez
- 10F. Ragusa ▼ 76'
- 15P. Garate Rojas
- 17K. Araya
- 11R. Zuniga ▼ 76'
- 22R. Gattas ▼ 84'
- 9V. Vera ▼ 84'
Dự bị 7
- 18C. M. Diaz ▲ 66'
- 12L. Vargas
- 25F. Cabrera Torres
- 19P. Flores ▲ 76'
- 8J. Llanos ▲ 84'
- 20M. Wassenne ▲ 76'
- 24M. Saavedra ▲ 84'
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
22Ghi được44
52Thủng lưới36
0.92Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
7Hiệp hai25