Deportes Rengo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Concón National

Deportes Rengo vs Concón National

Tỷ số chung cuộc: Deportes Rengo 1-2 Concón National tại Segunda División, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportes Rengo thắng 1, hòa 0, Concón National thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Guillermo Guzman Diaz, Rengo
Phong độ
WWDWD Deportes Rengo
LLWWL Concón National
  1. 7' J. Soto 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Recabal H. Ramírez
  4. 46' D. Vera G. Davis
  5. 58' R. Albornoz L. Páez
  6. 71' M. Gutiérrez J. Amaya
  7. 82' 1-1 K. Valenzuela
  8. 87' E. Arismendi R. Fuenzalida
  9. 87' J. Guzmán J. Castillo
  10. 90' C. Leiton M. Leiva
  11. 90'+10 1-2 0 E. Luna11m
  12. FT1-2

Đội hình

Deportes Rengo HLV: M. Garnero
  1. L. Cañete
  2. M. Navarrete
  3. J. Soto
  4. S. Contreras
  5. D. Aldana
  6. C. Jopia
  7. J. Abarzúa
  8. L. Páez ▼ 58'
  9. J. Amaya ▼ 71'
  10. H. Ramírez ▼ 46'
  11. J. Font

Dự bị 7

  1. M. Recabal ▲ 46'
  2. R. Albornoz ▲ 58'
  3. M. Gutiérrez ▲ 71'
  4. A. San Martín
  5. C. Lecaros
  6. D. Álvarez
  7. J. Arévalo
Concón National HLV: J. Orellana
  1. E. Kirkman
  2. E. Luna
  3. K. Valenzuela
  4. C. Vega
  5. J. Castillo ▼ 87'
  6. R. Fuenzalida ▼ 87'
  7. B. Rivera
  8. F. Cubillos
  9. G. Davis ▼ 46'
  10. M. Leiva ▼ 90'
  11. M. Zamora

Dự bị 7

  1. D. Vera ▲ 46'
  2. E. Arismendi ▲ 87'
  3. J. Guzmán ▲ 87'
  4. C. Leiton ▲ 90'
  5. B. Martínez
  6. C. Astroza
  7. N. Martínez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
35Ghi được33
31Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu