D. Melipilla
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lautaro de Buin

D. Melipilla vs Lautaro de Buin

Tỷ số chung cuộc: D. Melipilla 1-0 Lautaro de Buin tại Segunda División, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: D. Melipilla thắng 3, hòa 0, Lautaro de Buin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Soinca Bata, Melipilla
Phong độ
DLWDW D. Melipilla
WLLLL Lautaro de Buin
  1. 4' J. Pineda11m 1-0
  2. 14' E. A. Navarrete Contreras
  3. HT1-0
  4. 54' N. Pardo R. Meléndez
  5. 55' I. Mesías J. Pineda
  6. 61' C. Penroz G. Mendiburo
  7. 70' C. Toselli K. Fernández
  8. 70' K. Zimmermann M. Llantén
  9. 74' C. Pacheco F. Ortega
  10. 74' L. Vargas B. Taiva
  11. 83' A. Zuñiga F. Quiroz
  12. 83' V. Becerra C. Magaña
  13. FT1-0

Đội hình

D. Melipilla HLV: V. Quintanilla
  1. D. Melo
  2. C. Magaña ▼ 83'
  3. C. Vergara
  4. B. Mendoza
  5. E. Millalén
  6. V. Demateis
  7. F. Quiroz ▼ 83'
  8. J. Ovalle
  9. J. Pineda ▼ 55'
  10. F. Ortega ▼ 74'
  11. B. Taiva ▼ 74'

Dự bị 7

  1. I. Mesías ▲ 55'
  2. C. Pacheco ▲ 74'
  3. L. Vargas ▲ 74'
  4. A. Zuñiga ▲ 83'
  5. V. Becerra ▲ 83'
  6. B. Martínez
  7. K. Rojas
Lautaro de Buin HLV: C. Encinas
  1. A. Jerez
  2. R. Ahumada
  3. B. Gómez
  4. E. Navarrete
  5. K. Hidalgo
  6. G. Mendiburo ▼ 61'
  7. R. Meléndez ▼ 54'
  8. M. Llantén ▼ 70'
  9. K. Fernández ▼ 70'
  10. K. Aranda
  11. D. Cuéllar

Dự bị 7

  1. N. Pardo ▲ 54'
  2. C. Penroz ▲ 61'
  3. C. Toselli ▲ 70'
  4. K. Zimmermann ▲ 70'
  5. I. Novoa
  6. J. Silva
  7. R. Cancino

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportes Limache
26 45 - 18 +27 61
2
D. Melipilla
26 41 - 28 +13 47
3
Fernández Vial
26 26 - 19 +7 40
4
San Antonio Unido
26 32 - 32 0 40
5
Lautaro de Buin
26 34 - 33 +1 37
6
Provincial Osorno
26 27 - 28 -1 34
7
Trasandino
26 32 - 35 -3 34
8
Concepción
26 31 - 36 -5 31
9
General Velásquez
26 20 - 27 -7 29
10
Real San Joaquín
26 25 - 35 -10 29
11
Deportes Rengo
26 32 - 35 -3 26
12
Deportes Valdivia
26 25 - 36 -11 26
13
Linares Unido
26 27 - 37 -10 25
14
Iberia
26 37 - 35 +2 22

So sánh

27Trận đấu27
41Ghi được35
28Thủng lưới35
1.52Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu