Lautaro de Buin
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
D. Melipilla

Lautaro de Buin vs D. Melipilla

Tỷ số chung cuộc: Lautaro de Buin 3-1 D. Melipilla tại Segunda División, 11 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lautaro de Buin thắng 1, hòa 0, D. Melipilla thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
Phong độ
WLLLL Lautaro de Buin
DLWDW D. Melipilla
  1. 12' 0-1 F. Ortega
  2. 22' F. Arenas
  3. 34' G. Mendiburo S. Pino
  4. 43' A. Zuñiga J. Arancibia
  5. HT0-1
  6. 46' C. Gutiérrez V. Becerra
  7. 48' J. Soto M. Llantén
  8. 48' G. Mendiburo 1-1
  9. 64' B. Gómez 2-1
  10. 68' I. Mesías B. Taiva
  11. 68' J. Ovalle B. Cáceres
  12. 70' D. Cuéllar 3-1
  13. 74' E. Navarrete M. Rosas
  14. 74' F. Durán J. Silva
  15. 74' I. Novoa R. Meléndez
  16. FT3-1

Đội hình

Lautaro de Buin HLV: C. Encinas
  1. A. Jerez
  2. C. Penroz
  3. R. Ahumada
  4. B. Gómez
  5. J. Silva ▼ 74'
  6. K. Hidalgo
  7. S. Pino ▼ 34'
  8. R. Meléndez ▼ 74'
  9. M. Llantén ▼ 48'
  10. D. Cuéllar
  11. M. Rosas ▼ 74'

Dự bị 7

  1. G. Mendiburo ▲ 34'
  2. J. Soto ▲ 48'
  3. E. Navarrete ▲ 74'
  4. F. Durán ▲ 74'
  5. I. Novoa ▲ 74'
  6. B. Iglesias
  7. R. Cancino
D. Melipilla HLV: H. Peña
  1. D. Melo
  2. C. Magaña
  3. C. Vergara
  4. B. Cáceres ▼ 68'
  5. B. Mendoza
  6. F. Arenas
  7. V. Demateis
  8. J. Arancibia ▼ 43'
  9. F. Ortega
  10. B. Taiva ▼ 68'
  11. V. Becerra ▼ 46'

Dự bị 7

  1. A. Zuñiga ▲ 43'
  2. C. Gutiérrez ▲ 46'
  3. I. Mesías ▲ 68'
  4. J. Ovalle ▲ 68'
  5. B. Martínez
  6. J. Quiñones
  7. K. Rojas

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportes Limache
26 45 - 18 +27 61
2
D. Melipilla
26 41 - 28 +13 47
3
Fernández Vial
26 26 - 19 +7 40
4
San Antonio Unido
26 32 - 32 0 40
5
Lautaro de Buin
26 34 - 33 +1 37
6
Provincial Osorno
26 27 - 28 -1 34
7
Trasandino
26 32 - 35 -3 34
8
Concepción
26 31 - 36 -5 31
9
General Velásquez
26 20 - 27 -7 29
10
Real San Joaquín
26 25 - 35 -10 29
11
Deportes Rengo
26 32 - 35 -3 26
12
Deportes Valdivia
26 25 - 36 -11 26
13
Linares Unido
26 27 - 37 -10 25
14
Iberia
26 37 - 35 +2 22

So sánh

27Trận đấu27
35Ghi được41
35Thủng lưới28
1.3Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu