Deportes Iquique vs Deportes Limache
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 2-1 Deportes Limache tại Primera División, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 2, hòa 0, Deportes Limache thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- LWLWW Deportes Limache
- 9' 0-1 C. Pinares · L. Guerra
- HT0-1
- 46' ▲ H. Salinas Flores ▼ M. Jorquera
- 46' ▲ S. Pino ▼ A. Henriquez
- 57' ▲ M. Moya ▼ M. Gomez
- 58' ▲ M. Llanten ▼ L. Hernandez
- 60' César Pinares
- 66' ▲ A. Arce ▼ Y. Zapata
- 71' Agustín Arce
- 73' ▲ C. Gonzalez ▼ E. Hoyos
- 74' Luis Guerra
- 78' S. Pino · C. Gonzalez 1-1
- 87' ▲ D. Orellana ▼ A. Venezia
- 90'+7 Daniel Castillo
- 90'+5 Misael Dávila
- 90'+2 ▲ N. Penailillo ▼ C. Pinares
- 90' M. Davila Carvajal · S. Sanchez 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12D. Castillo 6.3
- 30M. Blazquez 7.0
- 6L. Casanova 7.3
- 31S. Sanchez ⇢ 7.5
- 13M. Jorquera ▼ 46' 6.2
- 14M. Davila Carvajal ⚽ 8.0
- 27A. Henriquez ▼ 46' 6.9
- 26M. Gomez ▼ 57' 6.6
- 28A. Venezia ▼ 87' 7.5
- 23E. Hoyos ▼ 73' 6.9
- 11A. Ramos 7.3
Dự bị 7
- 53H. Binimelis
- 18H. Salinas Flores ▲ 46' 6.7
- 20D. Orellana ▲ 87' 6.5
- 21D. N. Fernandez C.
- 29M. Moya ▲ 57' 6.3
- 8S. Pino ⚽ ▲ 46' 8.3
- 17C. Gonzalez ▲ 73' 7.3
- 26N. Peranic 7.9
- 4B. Torrealba 6.6
- 2A. Aguirre 6.9
- 24A. Parot 6.7
- 3G. Paz 7.2
- 6Y. W. Andia Leon 6.7
- 10L. Guerra ⇢ 7.2
- 22L. Hernandez ▼ 58' 6.7
- 34C. Pinares ⚽ ▼ 90' 7.2
- 7Y. Zapata ▼ 66' 6.2
- 29F. Pons 7.0
Dự bị 7
- 1M. Borquez
- 18N. Penailillo ▲ 90'
- 28M. Guerra Rojas
- 20A. Arce ▲ 66' 6.2
- 25M. Llanten ▲ 58' 6.9
- 31B. Silva
- 21J. Plaza
Thống kê
02⚑9
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm7
8Trúng đích2
11Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
457Chuyền bóng297
375Chuyền chính xác211
82%Chính xác chuyền71%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
46Trận đấu45
54Ghi được69
92Thủng lưới59
1.17Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai40