Deportes Limache vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 2-0 Deportes Iquique tại Primera División, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 1, hòa 0, Deportes Iquique thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- LWLWW Deportes Limache
- DWLLL Deportes Iquique
- 5' Misael Llantén
- 18' Steffan Pino
- 28' Diego Orellana
- 35' Luis Guerra
- HT0-0
- 46' ▲ M. Moya ▼ A. Henriquez
- 55' ▲ B. Soto ▼ D. Orellana
- 61' Matias Blazquez
- 62' ▲ N. Da Silva ▼ M. Llanten
- 67' Luis Casanova
- 67' N. Da Silva · F. Romero 1-0
- 68' Nelson Da Silva
- 75' ▲ A. Ramos ▼ C. Fuentes
- 80' ▲ F. Fritz ▼ B. Silva
- 80' ▲ D. Catalan ▼ C. Pinares
- 82' Enzo Hoyos
- 82' Bryan Soto
- 86' ▲ Javier Parraguez ▼ S. Pino
- 89' ▲ C. Morales ▼ L. Guerra
- 90'+5 Daniel Castro
- 90'+4 Carlos Morales
- 90' D. Castro · N. Da Silva 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Borquez 7.7
- 6Y. W. Andia Leon 7.2
- 4B. Torrealba 6.7
- 24A. Parot 7.3
- 3G. Paz 7.0
- 25M. Llanten ▼ 62' 6.5
- 10L. Guerra ▼ 89' 7.0
- 13F. Romero ⇢ 7.9
- 31B. Silva ▼ 80' 7.2
- 34C. Pinares ▼ 80' 7.2
- 19D. Castro ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 5M. Sandoval
- 26N. Peranic
- 11F. Fritz ▲ 80' 7.0
- 9N. Da Silva ⚽ ▲ 62' 8.3
- 16J. Ovalle
- 17C. Morales ▲ 89' 6.3
- 8D. Catalan ▲ 80' 6.3
- 22L. Requena 9.2
- 7J. Gomez 6.7
- 30M. Blazquez 6.9
- 6L. Casanova 6.2
- 14M. Davila Carvajal 6.6
- 20D. Orellana ▼ 55' 6.9
- 5C. Fuentes ▼ 75' 6.6
- 27A. Henriquez ▼ 46' 6.2
- 23E. Hoyos 6.3
- 10E. Puch 6.9
- 8S. Pino ▼ 86' 7.2
Dự bị 7
- 15C. Rodriguez
- 11A. Ramos ▲ 75' 6.6
- 29M. Moya ▲ 46' 6.6
- 16B. Soto ▲ 55' 6.6
- 9Javier Parraguez ▲ 86' 6.9
- 13M. Jorquera
- 1M. Reyes
Thống kê
04⚑6
⚑360
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm11
10Trúng đích3
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
6Phạt góc3
4Việt vị4
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng6
3Cứu thua8
368Chuyền bóng344
300Chuyền chính xác271
82%Chính xác chuyền79%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu46
69Ghi được54
59Thủng lưới92
1.53Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai32