Union Espanola vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 3-0 Cobreloa tại Primera División, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 2, hòa 0, Cobreloa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLD Union Espanola
- DWLWL Cobreloa
- HT0-0
- 46' ▲ B. Valdés ▼ T. Roco
- 54' L. Benegas · S. Leyton 1-0
- 55' A. Uribe · L. Benegas 2-0
- 57' Pablo Aránguiz
- 62' ▲ C. Bravo ▼ N. Orrego
- 64' Felipe Massri
- 75' Juan Soto
- 75' ▲ M. Sandoval ▼ J. Soto
- 83' ▲ V. Adamo ▼ L. Benegas
- 83' ▲ J. Rojas ▼ I. Núñez
- 83' ▲ L. Di Maio ▼ M. Borgnino
- 85' Valentin Adamo
- 86' J. Rojas 3-0
- 89' ▲ E. Vecchio ▼ P. Aránguiz
- 89' ▲ S. Magnasco ▼ F. Massri
- 90'+6 ▲ C. Espinoza ▼ F. Ovelar
- FT3-0
Đội hình
- 25F. Torgnascioli
- 30J. Tiznado
- 26B. Roco
- 3V. Vidal
- 17F. Massri▼ 89'
- 33S. Leyton
- 11A. Uribe
- 14I. Núñez▼ 83'
- 34F. Ovelar▼ 90'
- 9L. Benegas▼ 83'
- 8P. Aránguiz▼ 89'
Dự bị 7
- 19V. Adamo▲ 83'
- 37J. Rojas▲ 83'
- 10E. Vecchio▲ 89'
- 29S. Magnasco▲ 89'
- 32C. Espinoza▲ 90'
- 1A. Montecinos
- 24G. Norambuena
- 22N. Avellaneda
- 27J. Soto▼ 75'
- 4B. Tapia
- 5R. González
- 2J. Espejo
- 24L. García
- 11J. Leiva
- 31T. Roco▼ 46'
- 14N. Orrego▼ 62'
- 10M. Borgnino▼ 83'
- 7C. Insaurralde
Dự bị 7
- 37B. Valdés▲ 46'
- 17C. Bravo▲ 62'
- 20M. Sandoval▲ 75'
- 43L. Di Maio▲ 83'
- 1H. Araya
- 6N. Palma
- 42M. Brasil
Thống kê
03⚑7
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
26Dứt điểm12
10Trúng đích4
11Chệch đích5
5Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua6
437Chuyền bóng335
85%Chính xác chuyền78%
4.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
68Ghi được37
63Thủng lưới66
1.84Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai21