Deportes Copiapo vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 1-1 Curico Unido tại Primera División, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 2, hòa 3, Curico Unido thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- LLWDL Curico Unido
- 10' Jorge Luna
- 16' Agustin Nadruz
- 35' Agustín Ortíz
- 35' Cristián Zavala
- 37' Marco Medel
- 45'+1 Maximiliano Quinteros
- 45'+5 I. Díaz11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Rozas ▼ M. Medel
- 46' ▲ T. Figueroa ▼ J. Flores
- 70' ▲ M. Sandoval ▼ A. Barrios
- 70' ▲ Y. Leiva ▼ C. Zavala
- 72' ▲ M. López ▼ M. Quinteros
- 77' Felipe Reynero
- 81' ▲ L. Cabrera ▼ I. Díaz
- 81' ▲ D. Coelho ▼ A. Nadruz
- 86' ▲ J. González ▼ D. Fiamengo
- 87' ▲ D. Tati ▼ F. Reynero
- 88' Nelson Espinoza
- 90'+5 1-1 D. Coelho
- FT1-1
Đội hình
- 22N. Espinoza 6.9
- 4A. Ortiz 6.9
- 8P. Vargas 6.3
- 15D. García 6.9
- 11F. Reynero ▼ 87' 6.9
- 23J. Jaime 7.7
- 21M. Medel ▼ 46' 6.9
- 16Y. Oyanedel 6.7
- 10J. Luna 7.3
- 29M. Quinteros ▼ 72' 6.9
- 31I. Díaz ⚽ ▼ 81' 7.5
Dự bị 7
- 14I. Rozas ▲ 46' 6.7
- 27M. López ▲ 72' 6.3
- 5L. Cabrera ▲ 81' 6.2
- 20D. Tati ▲ 87' 6.2
- 2A. Ríos
- 24J. Valladares
- 1R. Leyton
- 12F. Cerda 7.6
- 4D. Fiamengo ▼ 86' 6.6
- 2O. Merlo 6.9
- 3M. Cahais 7.3
- 28S. Cabrera 6.6
- 15C. Zavala ▼ 70' 6.2
- 24A. Barrios ▼ 70' 6.2
- 5A. Nadruz ▼ 81' 6.7
- 11J. Flores ▼ 46' 6.0
- 17J. Henríquez 6.9
- 20F. Castro 6.3
Dự bị 7
- 9T. Figueroa ▲ 46' 6.7
- 8M. Sandoval ▲ 70' 7.2
- 10Y. Leiva ▲ 70' 6.2
- 27D. Coelho ⚽ ▲ 81' 7.3
- 14J. González ▲ 86' 6.5
- 30L. Santelices
- 33D. Muñoz
Thống kê
05⚑6
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm5
7Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
6Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
2Cứu thua6
431Chuyền bóng381
315Chuyền chính xác285
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
34Ghi được32
49Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai23