Curico Unido vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 1-2 Deportes Copiapo tại Primera División, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 0, hòa 3, Deportes Copiapo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Phong độ
- LLWDL Curico Unido
- LWLLL Deportes Copiapo
- 23' Luis Cabrera
- 33' Y. Leiva · C. Zavala 1-0
- 42' Federico Castro
- 45'+7 Fabián Cerda
- 45'+7 Omar Merlo
- 45'+6 Maximiliano Quinteros
- 45'+5 1-1 M. Quinteros · J. Buss
- HT1-1
- 46' ▲ D. Coelho ▼ N. Barrios
- 70' ▲ J. Flores ▼ Y. Leiva
- 70' ▲ F. Fritz ▼ C. Zavala
- 71' ▲ J. Valladares ▼ D. García
- 74' Maximiliano Quinteros
- 76' ▲ A. Ríos ▼ B. Romo
- 78' 1-2 M. Quinteros
- 86' ▲ L. Pontigo ▼ I. Rozas
- 86' ▲ D. Tati ▼ R. Castro
- 88' ▲ D. Urzúa ▼ A. Nadruz
- 90'+7 Juan Jose Jaime
- 90'+5 ▲ F. Ortiz ▼ A. Barrios
- FT1-2
Đội hình
- 12F. Cerda 7.9
- 24A. Barrios ▼ 90' 7.9
- 16F. Bechtholdt 7.2
- 2O. Merlo 6.9
- 19R. De La Fuente 6.7
- 8M. Sandoval 7.2
- 5A. Nadruz ▼ 88' 6.9
- 10Y. Leiva ⚽ ▼ 70' 7.3
- 15C. Zavala ⇢ ▼ 70' 6.9
- 20F. Castro 6.2
- 31N. Barrios ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 27D. Coelho ▲ 46' 7.2
- 11J. Flores ▲ 70' 6.3
- 7F. Fritz ▲ 70' 6.5
- 6D. Urzúa ▲ 88' 6.3
- 18F. Ortiz ▲ 90'
- 21M. Ormazábal
- 30L. Santelices
- 1R. Leyton 7.0
- 4A. Ortiz 6.6
- 19J. Sills 6.5
- 3B. Romo ▼ 76' 6.9
- 15D. García ▼ 71' 6.9
- 23J. Jaime 7.2
- 5L. Cabrera 6.3
- 18J. Buss ⇢ 7.3
- 14I. Rozas ▼ 86' 7.0
- 7R. Castro ▼ 86' 6.9
- 29M. Quinteros ⚽2 9.0
Dự bị 7
- 24J. Valladares ▲ 71' 6.7
- 2A. Ríos ▲ 76' 6.6
- 9L. Pontigo ▲ 86' 6.9
- 20D. Tati ▲ 86' 6.2
- 27M. López
- 22N. Espinoza
- 11F. Reynero
Thống kê
02⚑7
⚑1230
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm18
5Trúng đích8
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
7Phạt góc12
5Việt vị0
3Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
6Cứu thua4
525Chuyền bóng315
422Chuyền chính xác209
80%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
32Ghi được34
61Thủng lưới49
0.91Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai12