Universidad de Concepcion
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
D. La Serena

Universidad de Concepcion vs D. La Serena

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 0-2 D. La Serena tại Primera División, 21 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 4, hòa 0, D. La Serena thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
LLWLL Universidad de Concepcion
DWDWW D. La Serena
  1. 10' Sebastián Leyton
  2. HT0-0
  3. 46' F. Hormazabal R. Paredes
  4. 52' Leonardo Povea
  5. 66' J. Carreño L. Povea
  6. 66' M. Quinteros G. Alles
  7. 74' 0-1 S. Leyton · S. Magnasco
  8. 77' D. Monardes S. Leyton
  9. 80' Vicente Durán
  10. 81' F. Neira M. Cabrera
  11. 85' Romulo K. Medel
  12. 88' F. Barrientos F. Hormazabal
  13. 89' 0-2 Romulo · F. Barrientos
  14. 90' Alejandro Camargo
  15. 90' Felipe Barrientos
  16. FT0-2

Đội hình

Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Acevedo
  1. 22G. Reyes 6.3
  2. 2N. Correa 6.5
  3. 4E. Godoy 7.2
  4. 11S. Ramírez 7.2
  5. 8M. Cabrera ▼ 81' 6.6
  6. 6A. Camargo 6.5
  7. 5L. Povea ▼ 66' 6.9
  8. 21B. Carvallo 7.2
  9. 13L. Díaz 6.9
  10. 10C. Waterman 6.3
  11. 9G. Alles ▼ 66' 6.6

Dự bị 7

  1. 17J. Carreño ▲ 66' 6.9
  2. 16M. Quinteros ▲ 66' 6.7
  3. 24F. Neira ▲ 81' 6.5
  4. 27M. Oporto
  5. 23J. Abarca
  6. 18H. Cavero
  7. 1R. Leyton
D. La Serena Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Bozán
  1. 17Z. López 7.5
  2. 33S. Magnasco 7.5
  3. 31F. Aguero 6.9
  4. 37Lucas Fasson 7.2
  5. 20J. Valdés 7.9
  6. 8S. Leyton ▼ 77' 6.6
  7. 5K. Medel ▼ 85' 7.5
  8. 14N. Baeza 6.2
  9. 9R. Salinas 7.3
  10. 11R. Paredes ▼ 46' 6.3
  11. 24V. Durán 7.0

Dự bị 7

  1. 7F. Hormazabal ▲ 46' 6.9
  2. 22D. Monardes ▲ 77' 6.3
  3. 32Romulo ▲ 85' 7.3
  4. 28F. Barrientos ▲ 88' 7.2
  5. 13R. Olivares
  6. 25W. Ponce
  7. 6R. Brito

Thống kê

025
830
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm16
3Trúng đích6
7Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
5Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
306Chuyền bóng382
226Chuyền chính xác312
74%Chính xác chuyền82%

So sánh

36Trận đấu38
38Ghi được42
48Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu