D. La Serena vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 0-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 15 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 5, hòa 0, Universidad de Concepcion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio La Portada de La Serena, La Serena
- Trọng tài
- C. Droguett
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 19' Enzo Ferrario
- 38' Danny Pérez
- 45' David Achucarro
- HT0-0
- 46' ▲ W. Ponce ▼ F. Hormazabal
- 46' ▲ R. Paredes ▼ D. Pérez
- 50' Leandro Díaz
- 54' Andrés Robles
- 56' ▲ A. Ramírez ▼ B. Carvallo
- 78' ▲ H. Cavero ▼ M. Quinteros
- 80' Hardy Cavero Vargas
- 81' 0-1 L. Díaz
- 87' ▲ G. Pacheco ▼ L. Díaz
- 88' ▲ D. Llanos ▼ K. Medel
- FT0-1
Đội hình
- 17Z. López 7.0
- 6R. Brito 6.9
- 3D. Achucarro 6.5
- 16E. Ferrario 7.0
- 20J. Valdés 7.2
- 5K. Medel ▼ 88' 6.2
- 14N. Baeza 6.3
- 32Romulo 6.9
- 26H. Suazo 6.6
- 7F. Hormazabal ▼ 46' 6.6
- 30D. Pérez ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 25W. Ponce ▲ 46' 6.7
- 11R. Paredes ▲ 46' 6.3
- 34D. Llanos ▲ 88'
- 28F. Barrientos
- 24V. Durán
- 8S. Leyton
- 13R. Olivares
- 22G. Reyes 7.2
- 2N. Correa 8.5
- 4E. Godoy 7.3
- 11S. Ramírez 7.3
- 8M. Cabrera 6.6
- 6A. Camargo 7.2
- 3A. Robles 6.9
- 21B. Carvallo ▼ 56' 6.9
- 13L. Díaz ⚽ ▼ 87' 7.3
- 16M. Quinteros ▼ 78' 7.3
- 10C. Waterman 6.3
Dự bị 7
- 14A. Ramírez ▲ 56' 6.7
- 18H. Cavero ▲ 78' 6.6
- 17G. Pacheco ▲ 87' 6.0
- 1R. Leyton
- 9J. Avilés
- 7M. Lara
- 20F. Portillo
Thống kê
03⚑3
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm13
3Trúng đích5
0Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
441Chuyền bóng400
338Chuyền chính xác302
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
42Ghi được38
49Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai21