Deportes Iquique
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
San Luis

Deportes Iquique vs San Luis

Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 2-2 San Luis tại Primera División, 21 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 2, hòa 6, San Luis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 26
Trọng tài
Cristian Andaur Bobadilla, Chile
Phong độ
WDWLL Deportes Iquique
DWLWW San Luis
  1. 38' Boris Sagredo
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 D. Vicencio · C. Bravo
  4. 53' L. Rolón E. Carvajal
  5. 61' M. Bravo J. Mansilla
  6. 68' L. Espinoza R. Becerra
  7. 70' Leonardo Espinoza
  8. 71' L. Bustamante · H. Salinas 1-1
  9. 73' Rodrigo Naranjo
  10. 73' Luis Bustamante
  11. 73' Daniel Vicencio
  12. 78' C. Melivilú B. Sagredo
  13. 80' Hernán Lópes
  14. 86' E. Pernía11m 2-1
  15. 88' Edwuin Pernía
  16. 88' Ignacio Gonzalez
  17. 89' E. Farías E. Pernía
  18. 89' I. Lara R. González
  19. 90'+2 2-2 I. Lara · C. Bravo
  20. FT2-2

Đội hình

Deportes Iquique Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Guerrero
  1. 1R. Naranjo 6.1
  2. 8M. Zenteno 7.0
  3. 14N. Peñailillo 7.1
  4. 26H. Lópes 6.7
  5. 17A. Moreno 6.8
  6. 20L. Bustamante 8.2
  7. 30J. Miño 6.2
  8. 11H. Salinas 7.7
  9. 19E. Carvajal ▼ 53' 6.6
  10. 21R. Becerra ▼ 68' 6.9
  11. 16E. Pernía ▼ 89' 7.1

Dự bị 7

  1. 22L. Rolón ▲ 53' 7.3
  2. 9L. Espinoza ▲ 68' 6.3
  3. 6E. Farías ▲ 89' 6.4
  4. 12J. Bórquez
  5. 15M. Rios
  6. 24D. Fernández
  7. 28J. Fuentes
San Luis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Riffo
  1. 1I. González 7.9
  2. 13J. Rojas 6.3
  3. 5J. Abarca 6.4
  4. 2B. Leal 6.7
  5. 21B. Sagredo ▼ 78' 6.0
  6. 7J. Mansilla ▼ 61' 7.1
  7. 14D. Vicencio 7.5
  8. 6C. Moya 7.0
  9. 27R. González ▼ 89' 6.3
  10. 9M. Caballero 6.8
  11. 18C. Bravo ⇢2 7.4

Dự bị 7

  1. 15M. Bravo ▲ 61' 5.7
  2. 20C. Melivilú ▲ 78' 6.4
  3. 4I. Lara ▲ 89' 7.4
  4. 16S. Parada
  5. 3J. Pereyra
  6. 12N. Espinoza
  7. 34A. Estrada

Thống kê

0511
430
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm10
9Trúng đích3
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
11Phạt góc4
3Việt vị4
18Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
400Chuyền bóng228
296Chuyền chính xác132
74%Chính xác chuyền58%

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được24
42Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận0.8
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu