Deportes Iquique vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 0-0 San Luis tại Primera B, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 2, hòa 6, San Luis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Trọng tài
- C. Aranda
- Phong độ
- WDWLL Deportes Iquique
- DWLWW San Luis
- 40' G. Lanaro
- 43' ▲ D. Castillo ▼ L. Cuerdo
- HT0-0
- 50' A. Oroz
- 53' ▲ M. Rigoleto ▼ S. Parada
- 64' ▲ C. Espinosa ▼ M. Plaza
- 64' ▲ I. Díaz ▼ M. Contreras
- 69' ▲ C. Meneses ▼ F. Cornejo
- 80' ▲ A. Cáceres ▼ G. Bustos
- 80' ▲ D. Estay ▼ C. Mosca
- 80' ▲ V. Campos ▼ D. Rojas
- 86' ▲ J. Segovia ▼ A. Oroz
- 86' ▲ D. Rojas ▼ D. Fernández
- FT0-0
Đội hình
- L. Cuerdo ▼ 43'
- M. Zenteno
- M. Contreras ▼ 64'
- A. Hidalgo
- J. Miño
- J. Santander
- K. Hidalgo
- D. Fernández ▼ 86'
- M. Plaza ▼ 64'
- A. Ramos
- A. Oroz ▼ 86'
Dự bị 7
- D. Castillo ▲ 43'
- C. Espinosa ▲ 64'
- I. Díaz ▲ 64'
- J. Segovia ▲ 86'
- D. Rojas ▲ 86'
- A. Coronel
- H. Soria
- P. Garcés
- N. Moiraghi
- F. Cornejo ▼ 69'
- C. Mosca ▼ 80'
- F. Munizaga
- D. Rojas ▼ 80'
- I. Lara
- R. González
- S. Parada ▼ 53'
- G. Bustos ▼ 80'
- G. Lanaro
Dự bị 7
- M. Rigoleto ▲ 53'
- C. Meneses ▲ 69'
- A. Cáceres ▲ 80'
- D. Estay ▲ 80'
- V. Campos ▲ 80'
- A. Díaz
- P. Heredia
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
51Ghi được30
49Thủng lưới33
1.7Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai15