Deportes Iquique vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 1-1 Antofagasta tại Primera B, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 4, hòa 2, Antofagasta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- DDWWL Antofagasta
- 2' B. Garrido
- HT0-0
- 46' ▲ C. Gonzalez ▼ D. Rojas
- 46' ▲ B. Tapia ▼ C. Diaz
- 48' B. Barrera
- 50' B. Barrera
- 55' 0-1 M. Gallegos Panozzo
- 60' D. Rojas
- 69' ▲ J. Monreal ▼ M. Gallegos Panozzo
- 69' ▲ J. D. Bandez ▼ D. Rojas
- 69' ▲ K. Campillay ▼ B. Hurtado
- 69' ▲ N. Sepulveda ▼ S. Leyton
- 73' ▲ T. Jones ▼ J. Pereyra
- 73' ▲ S. Contreras ▼ A. Venezia
- 73' ▲ I. Diaz ▼ A. Ramos
- 90'+6 F. Hurtado Perez
- 90' T. Jones11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12D. Castillo
- 14D. Rojas ▼ 69'
- 5V. Concha
- 26F. Ledesma
- 21F. Espinoza
- 23J. Pereyra ▼ 73'
- 20D. Orellana
- 18B. Garrido
- 24B. Barrera
- 11A. Ramos ▼ 73'
- 8A. Venezia ▼ 73'
Dự bị 7
- 25Z. Lopez
- 6M. Lopez
- 7T. Jones ▲ 73'
- 15J. Ayala
- 16S. Contreras ▲ 73'
- 17C. Gonzalez ▲ 46'
- 31I. Diaz ▲ 73'
- 12F. Hurtado Perez
- 23F. Siegler
- 22M. Suarez
- 6C. Diaz ▼ 46'
- 15A. Ibacache
- 21F. Manzano
- 8S. Leyton ▼ 69'
- 20A. Cuadra
- 10D. Rojas ▼ 69'
- 16M. Gallegos Panozzo ▼ 69'
- 17B. Hurtado ▼ 69'
Dự bị 7
- 25J. P. Cisternas
- 4B. Tapia ▲ 46'
- 9J. Monreal ▲ 69'
- 11J. D. Bandez ▲ 69'
- 13Z. Abuhadba
- 14K. Campillay ▲ 69'
- 18N. Sepulveda ▲ 69'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 40 - 25 | +15 | 44 | |
| 2 | 24 | 42 - 27 | +15 | 42 | |
| 3 | 24 | 41 - 24 | +17 | 38 | |
| 4 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 5 | 24 | 36 - 33 | +3 | 37 | |
| 6 | 24 | 39 - 38 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 8 | 24 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 10 | 24 | 39 - 34 | +5 | 31 | |
| 11 | 24 | 33 - 38 | -5 | 31 | |
| 12 | 24 | 22 - 35 | -13 | 27 | |
| 13 | 24 | 31 - 29 | +2 | 25 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 24 | 26 - 38 | -12 | 21 | |
| 16 | 24 | 22 - 38 | -16 | 18 |
So sánh
10Trận đấu10
15Ghi được24
7Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai14