Antofagasta vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 2-2 Deportes Iquique tại Primera B, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 4, hòa 2, Deportes Iquique thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Promotion Play-offs - 2nd Round
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Phong độ
- DDWWL Antofagasta
- DWLLL Deportes Iquique
- 45'+1 B. Liuzzi
- HT0-0
- 46' ▲ J. Aros ▼ M. Blázquez
- 46' ▲ S. Pino ▼ Á. Delgado
- 59' L. Guerra 1-0
- 60' ▲ C. González ▼ M. Pinto
- 64' R. Contreras 2-0
- 67' ▲ E. Puch ▼ R. Fernández
- 73' 2-1 E. Puch11m
- 74' F. Ledesma
- 77' 2-2 J. Moya
- 79' ▲ A. Robles ▼ B. Pérez
- 79' ▲ B. Hurtado ▼ F. Alvarado
- 82' ▲ P. Magalhaes ▼ V. Durán
- 90'+4 L. Soza
- 90'+8 C. Gonzalez
- 90'+8 A. Robles Fuentes
- 90'+1 ▲ M. Sánchez ▼ B. Liuzzi
- FT2-2
Đội hình
- T. Giménez
- B. Vidal
- L. Soza
- S. Cordero
- F. Alvarado ▼ 79'
- L. Guerra
- A. Cuadra
- B. Liuzzi ▼ 90'
- C. Díaz
- B. Pérez ▼ 79'
- R. Contreras
Dự bị 7
- A. Robles ▲ 79'
- B. Hurtado ▲ 79'
- M. Sánchez ▲ 90'
- G. Harding
- J. Cisternas
- M. Maluenda
- R. Astorga
- D. Castillo
- M. Sanhueza
- M. Blázquez ▼ 46'
- F. Ledesma
- R. Fernández ▼ 67'
- Á. Delgado ▼ 46'
- J. Moya
- J. Contreras
- Á. Ramos
- M. Pinto ▼ 60'
- V. Durán ▼ 82'
Dự bị 7
- J. Aros ▲ 46'
- S. Pino ▲ 46'
- C. González ▲ 60'
- E. Puch ▲ 67'
- P. Magalhaes ▲ 82'
- A. Rodríguez
- I. González
Thống kê
12
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
60Ghi được65
48Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai37