San Luis vs Deportes Temuco
Tỷ số chung cuộc: San Luis 1-1 Deportes Temuco tại Primera B, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: San Luis thắng 4, hòa 3, Deportes Temuco thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Phong độ
- DWLWW San Luis
- DDLWL Deportes Temuco
- 0' Yellow Card
- 10' N. A. Rivera Faundez
- 23' F. Juarez
- 37' ▲ Zambrano Diego ▼ F. Ortega
- 45' 0-1 D. Buonanotte11m
- HT0-1
- 46' ▲ F. Pastenes ▼ S. Parada
- 46' ▲ G. Plaza ▼ D. Catalan
- 46' ▲ S. Molina ▼ N. A. Rivera Faundez
- 64' ▲ C. Rocha ▼ D. Sanchez
- 67' ▲ M. Carreno ▼ V. Duran
- 73' ▲ S. Vergara ▼ G. Madrigal
- 75' C. Nunez
- 75' M. Carreno 1-1
- 81' S. Molina
- FT1-1
Đội hình
- 12F. Abarzua
- 18G. Avello
- 3I. Meza
- 28M. Guerra Rojas
- 4V. Duran▼ 67'
- 17F. Juarez
- 34D. Catalan▼ 46'
- 5J. Torres
- 13N. Munoz Alister
- 9G. Madrigal▼ 73'
- 10S. Parada▼ 46'
Dự bị 7
- 1N. Peranic
- 21F. Pastenes▲ 46'
- 7S. Vergara▲ 73'
- 22G. Bustos
- 11M. Carreno▲ 67'
- 27G. Plaza▲ 46'
- 32A. Villegas
- 13Y. Urra
- 35B. Torrealba
- 3M. Sanhueza
- 5E. Lettieri
- 23R. Gonzalez
- 27C. Nunez
- 6P. Contreras
- 18D. Buonanotte
- 16N. A. Rivera Faundez▼ 46'
- 19D. Sanchez▼ 64'
- 17F. Ortega▼ 37'
Dự bị 7
- 1J. Garrido
- 10S. Molina▲ 46'
- 12C. Rocha▲ 64'
- 9L. Acevedo
- 21Zambrano Diego▲ 37'
- 30N. Astete
- 11F. Reynero
Thống kê
10
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 22 | 40 - 22 | +18 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 8 | 22 | 32 - 31 | +1 | 31 | |
| 9 | 22 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 31 - 35 | -4 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
9Trận đấu10
16Ghi được10
7Thủng lưới19
1.78Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai6