Deportes Temuco vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 0-3 San Luis tại Primera B, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 0, hòa 3, San Luis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Phong độ
- DDLWL Deportes Temuco
- DWLWW San Luis
- 28' F. Carmona
- 38' C. Nunez
- 39' N. Moiraghi
- 42' B. Escobar
- 44' C. Nunez
- 44' C. Nunez
- 44' Yellow Card
- 44' Yellow Card
- 45'+7 M. Carreno
- 45'+5 0-1 M. Caballero
- HT0-1
- 56' 0-2 M. Caballero
- 57' ▲ G. Bustos ▼ M. Carreño
- 67' A. Caceres
- 69' ▲ G. Castro ▼ F. Núñez
- 69' ▲ V. Aros ▼ Z. Vega
- 69' ▲ F. Tomarelli ▼ F. Carmona
- 69' ▲ G. Cubillos ▼ D. Estay
- 71' A. Diaz
- 75' ▲ J. Velásquez ▼ V. Lavín
- 77' M. Velazco
- 86' 0-3 H. Suazo
- 88' ▲ L. Neculhueque ▼ D. Sobarzo
- 88' ▲ L. Pavez ▼ A. Cáceres
- 88' ▲ Y. Pinilla ▼ M. Caballero
- FT0-3
Đội hình
- Y. Urra
- V. Concha
- V. Lavín▼ 75'
- F. Núñez▼ 69'
- V. González
- B. Bustamante
- C. Núñez
- D. Sobarzo▼ 88'
- Z. Vega▼ 69'
- L. Acevedo
- B. Escobar
Dự bị 7
- G. Castro▲ 69'
- V. Aros▲ 69'
- J. Velásquez▲ 75'
- L. Neculhueque▲ 88'
- J. Garrido
- M. Ithal
- N. Olivera
- M. Velazco
- N. Moiraghi
- F. Pereyra
- D. Estay▼ 69'
- F. Carmona▼ 69'
- A. Díaz
- H. Suazo
- M. Caballero▼ 88'
- A. Cáceres▼ 88'
- M. Garnerone
- M. Carreño▼ 57'
Dự bị 7
- G. Bustos▲ 57'
- F. Tomarelli▲ 69'
- G. Cubillos▲ 69'
- L. Pavez▲ 88'
- Y. Pinilla▲ 88'
- J. Martínez
- K. Sepúlveda
Thống kê
15
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
35Ghi được29
46Thủng lưới60
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai18