Rangers de Talca vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: Rangers de Talca 0-0 Deportes Copiapo tại Primera B, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rangers de Talca thắng 0, hòa 2, Deportes Copiapo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Fiscal de Talca, Talca
- Phong độ
- LLWWW Rangers de Talca
- LWLLL Deportes Copiapo
- 10' A. Rodriguez
- 30' J. Santander
- HT0-0
- 46' ▲ E. Fernandez ▼ G. Perez
- 46' ▲ F. Tabilo ▼ C. Ross
- 58' C. Zamorano
- 72' ▲ S. Acuna ▼ A. Rodriguez
- 72' ▲ G. Moya ▼ D. Gonzalez
- 83' ▲ M. Rojas ▼ J. Santander
- 86' ▲ M. Vicuna ▼ I. S. Mesias Gonzalez
- 89' A. Mora
- 90'+5 M. Rojas
- 90'+9 ▲ C. Campestrini ▼ J. L. Gamonal Ruiz
- 90' ▲ N. Kimura ▼ L. Palacios
- 90'+2 ▲ M. Lopez ▼
- FT0-0
Đội hình
- 25J. L. Gamonal Ruiz ▼ 90'
- 13A. Mora
- 16L. Rigazzi
- 27C. Servetti
- 3K. Vasquez
- 19D. Gonzalez ▼ 72'
- 18A. Rodriguez ▼ 72'
- 10I. Rozas
- 7I. Ibanez
- 9J. Arias
- 39I. S. Mesias Gonzalez ▼ 86'
Dự bị 7
- 17C. Campestrini ▲ 90'
- 6M. Cortes
- 14S. Acuna ▲ 72'
- 24T. Gomez
- 11M. Vicuna ▲ 86'
- 20G. Moya ▲ 72'
- 37M. Castro
- 22N. Temperini
- 3N. Suarez
- 4A. Ortiz
- 15J. Santander ▼ 83'
- 20M. Filla
- 29S. Sanchez
- 6C. Zamorano
- 10I. Ledezma
- 26G. Perez ▼ 46'
- 7C. Ross ▼ 46'
- 9L. Palacios ▼ 90'
Dự bị 7
- 1R. Leyton
- 13D. Opazo
- 17N. Kimura ▲ 90'
- 21E. Fernandez ▲ 46'
- 23M. Rojas ▲ 83'
- 25F. Tabilo ▲ 46'
- 27M. Lopez ▲ 90'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được12
12Thủng lưới17
0.9Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai6