Deportes Copiapo vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 3-0 Rangers de Talca tại Primera B, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 1, hòa 2, Rangers de Talca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- LLWWW Rangers de Talca
- 17' B. Acosta 1-0
- 39' M. Gallegos Panozzo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Diaz ▼ G. Reyes
- 47' ▲ F. Barrientos ▼ C. Rodriguez
- 54' J. Fierro
- 54' G. Rodriguez
- 56' ▲ K. Egana ▼ J. Santander
- 57' B. San Juan
- 62' ▲ C. Ross ▼ B. Acosta
- 67' ▲ J. Araya ▼ I. Ibanez
- 68' ▲ D. Opazo ▼ T. Jones
- 68' ▲ C. Zamorano ▼ M. Gallegos Panozzo
- 73' ▲ A. Verdugo ▼ G. Moya
- 78' A. Ortiz 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23J. Fierro
- 5F. Torres
- 3C. Salomon
- 4A. Ortiz
- 15J. Santander ▼ 56'
- 10F. Mazurek
- 14T. Jones ▼ 68'
- 28A. Rios
- 18B. Acosta ▼ 62'
- 8J. Coronel
- 9M. Gallegos Panozzo ▼ 68'
Dự bị 6
- 22N. Espinoza
- 13D. Opazo ▲ 68'
- 6C. Zamorano ▲ 68'
- 19S. A. Espinoza Olave
- 7C. Ross ▲ 62'
- 11K. Egana ▲ 56'
- 1G. Rodriguez
- 3M. Sanhueza
- 15C. Rodriguez ▼ 47'
- 4B. San Juan
- 8S. Leyton
- 18C. Lobos
- 2I. Toro
- 7G. Reyes ▼ 46'
- 20G. Moya ▼ 73'
- 11M. Pinto
- 17I. Ibanez ▼ 67'
Dự bị 7
- 25J. L. Gamonal Ruiz
- 6F. Barrientos ▲ 47'
- 10A. Verdugo ▲ 73'
- 14S. Acuna
- 16J. Araya ▲ 67'
- 31I. Diaz ▲ 46'
- 32C. Jorquera
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
48Ghi được40
31Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23