D. Puerto Montt vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 3-2 Antofagasta tại Primera B, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 1, hòa 1, Antofagasta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 17
- Phong độ
- DLLWL D. Puerto Montt
- DDWWL Antofagasta
- 23' 0-1 J. Monreal11m
- 31' D. Rojas
- 35' V. Aros
- 38' R. Paredes11m 1-1
- 39' V. Aros
- 39' V. Aros
- 43' ▲ S. Leyton ▼ D. Rojas
- HT1-1
- 56' R. Paredes 2-1
- 59' J. Monreal
- 64' ▲ C. Vargas ▼ B. Taiva
- 66' M. Riveros
- 69' ▲ N. Mancilla ▼ J. Cardenas
- 75' ▲ J. Flores ▼ R. Paredes
- 75' ▲ B. Nieto ▼ K. Gonzalez
- 78' ▲ J. D. Bandez ▼ B. Hurtado
- 78' ▲ K. Campillay ▼ J. Monreal
- 78' ▲ M. Gallegos Panozzo ▼ A. Cuadra
- 83' A. Morales
- 85' S. Negrete 3-1
- 90'+6 J. D. Bandez
- 90' 3-2 J. D. Bandez11m
- FT3-2
Đội hình
- 29G. Collao
- 34K. Gonzalez ▼ 75'
- 2A. Morales
- 4M. Riveros
- 15K. Egana
- 23G. Castillo
- 6D. Diaz
- 14J. Cardenas ▼ 69'
- 30S. Negrete
- 19B. Taiva ▼ 64'
- 8R. Paredes ▼ 75'
Dự bị 7
- 13L. Ureta
- 5F. Calisto
- 10C. Vargas ▲ 64'
- 16J. Flores ▲ 75'
- 17B. Nieto ▲ 75'
- 26N. Mancilla ▲ 69'
- 28S. Perez
- 12F. Hurtado Perez
- 31S. Ramirez
- 22M. Suarez
- 6C. Diaz
- 13Z. Abuhadba
- 20A. Cuadra ▼ 78'
- 21F. Manzano
- 32V. Aros
- 10D. Rojas ▼ 43'
- 9J. Monreal ▼ 78'
- 17B. Hurtado ▼ 78'
Dự bị 7
- 1J. P. Cisternas
- 4B. Tapia
- 8S. Leyton ▲ 43'
- 11J. D. Bandez ▲ 78'
- 14K. Campillay ▲ 78'
- 16M. Gallegos Panozzo ▲ 78'
- 18N. Sepulveda
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 40 - 25 | +15 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 24 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 24 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 24 | 39 - 34 | +5 | 31 | |
| 11 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 22 - 35 | -13 | 27 | |
| 13 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 24 | 22 - 38 | -16 | 18 |
So sánh
11Trận đấu10
11Ghi được24
16Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai14