D. Puerto Montt vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 1-4 Antofagasta tại Primera B, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 1, hòa 1, Antofagasta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Phong độ
- LDLLW D. Puerto Montt
- DDWWL Antofagasta
- 8' 0-1 L. Guerra
- 13' G. Villegas Jara
- 29' 0-2 L. Guerra
- 35' 0-3 L. Guerra
- 41' H. Ramírez 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ E. Vidal ▼ E. Puchetta
- 46' ▲ J. Castillo ▼ J. Arias
- 46' ▲ R. Monges ▼ M. Silva
- 48' B. Hurtado
- 60' ▲ M. Colossi ▼ D. Bahamonde
- 68' ▲ D. Opazo ▼ P. Soto
- 71' ▲ D. Imperiale ▼ L. Guerra
- 71' ▲ F. Alvarado ▼ B. Hurtado
- 87' ▲ I. Ledezma ▼ S. Ubilla
- 90'+3 1-4 D. Imperiale
- FT1-4
Đội hình
- D. Retamal
- M. Silva ▼ 46'
- C. Soza
- J. Abarzúa
- R. Rosales
- D. Bahamonde ▼ 60'
- J. Arias ▼ 46'
- G. Villegas
- E. Puchetta ▼ 46'
- P. Soto ▼ 68'
- H. Ramírez
Dự bị 7
- E. Vidal ▲ 46'
- J. Castillo ▲ 46'
- R. Monges ▲ 46'
- M. Colossi ▲ 60'
- D. Opazo ▲ 68'
- M. Aguilar
- M. Viana
- T. Giménez
- B. Vidal
- M. Larenas
- L. Guerra ▼ 71'
- A. Cuadra
- B. Liuzzi
- C. Díaz
- S. Ubilla ▼ 87'
- R. Contreras
- B. Hurtado ▼ 71'
- M. Fredes
Dự bị 6
- D. Imperiale ▲ 71'
- F. Alvarado ▲ 71'
- I. Ledezma ▲ 87'
- J. Bandez
- J. Cisternas
- S. González
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
29Ghi được60
44Thủng lưới48
0.88Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai29