Union San Felipe vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 4-2 Curico Unido tại Primera B, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 2, hòa 0, Curico Unido thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- LWDLW Curico Unido
- 6' F. Monteseirin
- 12' H. Sanhueza
- 24' B. Gonzalez
- 37' N. Fernandez
- 38' S. Vergara 1-0
- 45' H. Munoz
- 45' B. Gonzalez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Saez ▼ H. Ibarra
- 46' ▲ M. Quinteros ▼ B. Guisolfo
- 51' ▲ F. Perez ▼ M. Ormazabal
- 56' W. Saez
- 58' M. Quinteros
- 61' Y. Leiva
- 67' D. Gonzalez11m 3-0
- 68' ▲ P. Rodriguez ▼ B. Sagredo
- 68' ▲ H. Herrera ▼ B. Gonzalez
- 68' ▲ D. Cuellar ▼ B. Riveros
- 71' ▲ H. Ulloa ▼ F. Monteseirin
- 76' 3-1 M. Quinteros
- 81' 3-2 C. Bustamante
- 84' D. Gonzalez
- 86' W. Saez
- 86' W. Saez
- 88' ▲ N. Barrios ▼ N. Fernandez
- 90' D. Cuellar 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12P. Garces
- 2F. Monteseirin ▼ 71'
- 8J. Ferrari
- 14J. Cordova
- 23Y. Gonzalez
- 5A. Leon
- 6B. Gonzalez ▼ 68'
- 10B. Sagredo ▼ 68'
- 7S. Vergara
- 11B. Riveros ▼ 68'
- 19D. Gonzalez
Dự bị 7
- 1C. Fuentes
- 3H. Ulloa ▲ 71'
- 26P. Rodriguez ▲ 68'
- 31H. Herrera ▲ 68'
- 9C. Munoz
- 33M. Lopes Acevedo
- 34D. Cuellar ▲ 68'
- 25H. Munoz
- 6F. Oliver
- 15H. Sanhueza
- 17C. Meneses
- 21M. Ormazabal ▼ 51'
- 8Y. Leiva
- 4B. Guisolfo ▼ 46'
- 13C. Bustamante
- 7N. Fernandez ▼ 88'
- 20C. Herrera
- 32H. Ibarra ▼ 46'
Dự bị 7
- 1T. Vergara
- 24W. Saez ▲ 46'
- 3I. Garrido
- 18F. Ortiz
- 11F. Perez ▲ 51'
- 23N. Barrios ▲ 88'
- 29M. Quinteros ▲ 46'
Thống kê
03
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
34Ghi được43
49Thủng lưới50
0.94Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai23