Curico Unido vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 3-0 Union San Felipe tại Primera B, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 3, hòa 0, Union San Felipe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LWDLW Curico Unido
- WLLDD Union San Felipe
- 25' ▲ M. Carcamo ▼ D. Gonzalez
- 41' M. Retamal 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Gonzalez ▼ Y. Gonzalez
- 46' ▲ P. Rodriguez ▼ G. L. Baglivo
- 55' M. Quinteros11m 2-0
- 64' P. Rodriguez
- 64' F. Oliver 3-0
- 69' ▲ N. Fernandez ▼ M. Retamal
- 81' ▲ F. Valdes ▼ C. Herrera
- 81' ▲ I. Aliaga ▼ M. Quinteros
- 81' ▲ A. Diaz ▼ S. Vergara
- 83' ▲ J. Mella ▼ A. Leon
- 86' J. Gonzalez
- 88' ▲ W. Saez ▼ R. de La Fuente
- 88' ▲ N. Barrios ▼ Y. Leiva
- FT3-0
Đội hình
- 25H. Munoz
- 19R. de La Fuente ▼ 88'
- 6F. Oliver
- 14J. Gonzalez
- 10D. Rojas
- 8Y. Leiva ▼ 88'
- 17C. Meneses
- 29M. Quinteros ▼ 81'
- 4B. Guisolfo
- 20C. Herrera ▼ 81'
- 28M. Retamal ▼ 69'
Dự bị 7
- 1T. Vergara
- 21M. Ormazabal
- 24W. Saez ▲ 88'
- 35F. Valdes ▲ 81'
- 7N. Fernandez ▲ 69'
- 9I. Aliaga ▲ 81'
- 23N. Barrios ▲ 88'
- 12P. Garces
- 28M. Olea
- 14J. Cordova
- 16P. Navarro
- 4S. Contreras
- 5A. Leon ▼ 83'
- 8G. L. Baglivo ▼ 46'
- 23Y. Gonzalez ▼ 46'
- 7S. Vergara ▼ 81'
- 19D. Gonzalez ▼ 25'
- 17V. Alvarez
Dự bị 7
- 1C. Fuentes
- 3H. Ulloa
- 20J. Mella ▲ 83'
- 6B. Gonzalez ▲ 46'
- 26P. Rodriguez ▲ 46'
- 11A. Diaz ▲ 81'
- 13M. Carcamo ▲ 25'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
43Ghi được34
50Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai20