Universidad de Concepcion vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 0-0 Rangers de Talca tại Primera B, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 6, hòa 1, Rangers de Talca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Ester Roa, Talcahuano
- Phong độ
- LLWLL Universidad de Concepcion
- LLWWW Rangers de Talca
- 9' L. Molina
- 20' I. Diaz
- 23' D. Retamal
- 30' J. Romo
- 41' ▲ S. Acuna ▼ C. Rodriguez
- 45'+2 M. Gonzalez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Fuentealba ▼ J. Romo
- 46' ▲ B. Ubal ▼ L. Molina
- 46' ▲ C. Lobos ▼ M. Gonzalez
- 59' V. Duran
- 63' ▲ F. Benitez ▼ D. Sabando
- 63' ▲ M. Pinto ▼ J. Araya
- 72' ▲ S. Molina ▼ I. Gonzalez
- 74' ▲ J. Sanchez ▼ I. Diaz
- 74' ▲ G. Moya ▼ A. Verdugo
- 78' R. Cordero
- 89' ▲ O. Canessa ▼ I. Herrera
- 90'+6 M. Sanhueza
- 90'+7 M. Sanhueza
- 90'+7 M. Sanhueza
- FT0-0
Đội hình
- 17C. Campestrini
- 4O. Gonzalez
- 3I. Meza
- 15Y. A. Oyanedel Hernandez
- 8J. Romo ▼ 46'
- 30D. Retamal
- 6R. Cordero
- 20L. Molina ▼ 46'
- 28I. Herrera ▼ 89'
- 11I. Gonzalez ▼ 72'
- 29D. Sabando ▼ 63'
Dự bị 7
- 13J. Sanhueza
- 7S. Molina ▲ 72'
- 10J. Fuentealba ▲ 46'
- 14C. Medina
- 18B. Ubal ▲ 46'
- 21F. Benitez ▲ 63'
- 24O. Canessa ▲ 89'
- 25J. L. Gamonal Ruiz
- 3M. Sanhueza
- 15C. Rodriguez ▼ 41'
- 4B. San Juan
- 8S. Leyton
- 23V. Duran
- 5M. Gonzalez ▼ 46'
- 10A. Verdugo ▼ 74'
- 17I. Ibanez
- 31I. Diaz ▼ 74'
- 16J. Araya ▼ 63'
Dự bị 7
- 34M. Villalobos
- 9J. Sanchez ▲ 74'
- 11M. Pinto ▲ 63'
- 13A. Mora
- 14S. Acuna ▲ 41'
- 18C. Lobos ▲ 46'
- 20G. Moya ▲ 74'
Thống kê
04
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
48Ghi được40
33Thủng lưới46
1.3Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23