Universidad de Concepcion
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rangers de Talca

Universidad de Concepcion vs Rangers de Talca

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 3-2 Rangers de Talca tại Primera B, 19 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 6, hòa 1, Rangers de Talca thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Phong độ
LLWLL Universidad de Concepcion
LLWWW Rangers de Talca
  1. 25' 0-1 L. Altamirano
  2. 27' O. González E. Ahumada
  3. 29' P. Sanhueza Esparza
  4. 33' D. González 1-1
  5. 45'+6 K. Medel
  6. HT1-1
  7. 46' B. Valdivia I. Carrasco
  8. 58' S. Molina
  9. 64' C. Espinosa J. Gutiérrez
  10. 69' F. Orellana S. Díaz
  11. 69' R. González Yashir Islame
  12. 70' D. González 2-1
  13. 75' F. Cordero F. Illanes
  14. 81' J. Abarca C. Jopia
  15. 84' R. González 3-1
  16. 86' G. Lauler M. Pérez
  17. 86' I. Ibáñez S. Molina
  18. 89' 3-2 J. Abarca
  19. 90' Yellow Card
  20. 90'+1 S. Felipe
  21. 90'+6 L. Molina
  22. FT3-2

Đội hình

Universidad de Concepcion HLV: M. Ramírez
  1. M. García
  2. E. Ahumada ▼ 27'
  3. J. Saldías
  4. L. Molina
  5. Yashir Islame ▼ 69'
  6. D. González
  7. K. Medel
  8. S. Díaz ▼ 69'
  9. P. Sanhueza
  10. S. Molina ▼ 86'
  11. M. Pérez ▼ 86'

Dự bị 7

  1. O. González ▲ 27'
  2. F. Orellana ▲ 69'
  3. R. González ▲ 69'
  4. G. Lauler ▲ 86'
  5. I. Ibáñez ▲ 86'
  6. H. Astudillo
  7. J. Sanhueza
Rangers de Talca HLV: D. Giovagnoli
  1. M. Vásquez
  2. E. Luna
  3. S. Felipe
  4. C. Jopia ▼ 81'
  5. J. Gutiérrez ▼ 64'
  6. I. Caroca
  7. M. Iturra
  8. F. Illanes ▼ 75'
  9. I. Carrasco ▼ 46'
  10. A. Ábalos
  11. L. Altamirano

Dự bị 7

  1. B. Valdivia ▲ 46'
  2. C. Espinosa ▲ 64'
  3. F. Cordero ▲ 75'
  4. J. Abarca ▲ 81'
  5. M. Faúndez
  6. M. Pol
  7. S. Aravena

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cobreloa
30 41 - 30 +11 54
2
Deportes Iquique
30 54 - 39 +15 52
3
Santiago Wanderers
30 37 - 28 +9 51
4
Deportes Temuco
30 39 - 36 +3 50
5
Antofagasta
30 50 - 38 +12 46
6
San Luis
30 43 - 31 +12 44
7
D. La Serena
30 38 - 39 -1 44
8
Union San Felipe
30 40 - 34 +6 41
9
Barnechea
30 40 - 41 -1 41
10
San Marcos de Arica
30 51 - 52 -1 40
11
Rangers de Talca
30 35 - 47 -12 36
12
Santiago Morning
30 32 - 38 -6 34
13
Universidad de Concepcion
30 36 - 49 -13 34
14
Deportes Santa Cruz
30 27 - 36 -9 33
15
Recoleta
30 34 - 43 -9 30
16
D. Puerto Montt
30 25 - 41 -16 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
48Ghi được38
55Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu