Barnechea
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Union San Felipe

Barnechea vs Union San Felipe

Tỷ số chung cuộc: Barnechea 1-0 Union San Felipe tại Primera B, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Barnechea thắng 3, hòa 1, Union San Felipe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
Phong độ
LLWDW Barnechea
WLLDD Union San Felipe
  1. 6' V. Demateis
  2. 12' G. Tapia 1-0
  3. 35' B. Valdez
  4. HT1-0
  5. 51' H. Salgado
  6. 56' F. Gómez M. Sandoval
  7. 56' H. Herrera I. Vásquez
  8. 58' C. Salomón E. Ottesen
  9. 75' A. Quiñones V. Demateis
  10. 78' S. Salaberry H. Salgado
  11. 88' A. Toledo B. Sagredo
  12. 88' L. Quiroga M. Gallegos
  13. 90'+3 V. Álvarez C. Dubó
  14. FT1-0

Đội hình

Barnechea HLV: C. Muñoz
  1. C. Campestrini
  2. G. Alucema
  3. D. Bravo
  4. B. Valdez
  5. B. Sagredo ▼ 88'
  6. G. Tapia
  7. M. Llantén
  8. B. Ubal
  9. E. Ottesen ▼ 58'
  10. M. Gallegos ▼ 88'
  11. H. Salgado ▼ 78'

Dự bị 7

  1. C. Salomón ▲ 58'
  2. S. Salaberry ▲ 78'
  3. A. Toledo ▲ 88'
  4. L. Quiroga ▲ 88'
  5. A. Ortiz
  6. J. Romo
  7. S. Salas
Union San Felipe HLV: C. Lovrincevich
  1. Á. Salazar
  2. M. Silva
  3. I. Vásquez ▼ 56'
  4. M. Sandoval ▼ 56'
  5. G. Jara
  6. C. Dubó ▼ 90'
  7. V. Demateis ▼ 75'
  8. A. Herrera
  9. N. Guaiquil
  10. D. Salazar
  11. C. Huanca

Dự bị 7

  1. F. Gómez ▲ 56'
  2. H. Herrera ▲ 56'
  3. A. Quiñones ▲ 75'
  4. V. Álvarez ▲ 90'
  5. A. León
  6. M. Ibacache
  7. V. Sánchez

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
55Ghi được27
44Thủng lưới48
1.67Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu