Santiago Morning vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Santiago Morning 4-0 San Luis tại Primera B, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Santiago Morning thắng 4, hòa 1, San Luis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
- Phong độ
- DWDDD Santiago Morning
- DWLWW San Luis
- 37' A. Diaz
- HT0-0
- 49' R. Paredes 1-0
- 53' ▲ C. Aravena ▼ M. Carreño
- 53' ▲ L. Pavez ▼ A. Díaz
- 53' ▲ Y. Pinilla ▼ G. Bustos
- 57' J. Barrientos
- 57' D. Estay
- 59' F. Manríquez11m 2-0
- 61' R. Paredes 3-0
- 63' ▲ M. Coronado ▼ K. Campillay
- 63' ▲ Ó. Ortega ▼ J. Barrientos
- 70' ▲ A. Cáceres ▼ M. Garnerone
- 70' ▲ M. Caballero ▼ G. Cubillos
- 76' R. Paredes 4-0
- 78' ▲ D. Cerón ▼ R. Paredes
- 82' ▲ M. Arancibia ▼ S. Salazar
- 82' ▲ T. Lerman ▼ F. Manríquez
- FT4-0
Đội hình
- H. Muñoz
- D. Opazo
- J. Rodríguez
- F. Manríquez ▼ 82'
- J. Santander
- D. Tapia
- C. Muga
- S. Salazar ▼ 82'
- R. Paredes ▼ 78'
- K. Campillay ▼ 63'
- J. Barrientos ▼ 63'
Dự bị 7
- M. Coronado ▲ 63'
- Ó. Ortega ▲ 63'
- D. Cerón ▲ 78'
- M. Arancibia ▲ 82'
- T. Lerman ▲ 82'
- B. Medina
- F. Alvarado
- M. Velazco
- N. Moiraghi
- F. Pereyra
- G. Cubillos ▼ 70'
- D. Estay
- F. Carmona
- A. Díaz ▼ 53'
- G. Bustos ▼ 53'
- H. Suazo
- M. Garnerone ▼ 70'
- M. Carreño ▼ 53'
Dự bị 7
- C. Aravena ▲ 53'
- L. Pavez ▲ 53'
- Y. Pinilla ▲ 53'
- A. Cáceres ▲ 70'
- M. Caballero ▲ 70'
- J. Martínez
- F. Tomarelli
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
37Ghi được29
38Thủng lưới60
1.12Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai18