San Luis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santiago Morning

San Luis vs Santiago Morning

Tỷ số chung cuộc: San Luis 1-0 Santiago Morning tại Primera B, 21 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Luis thắng 1, hòa 3, Santiago Morning thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
Phong độ
DWLWW San Luis
DWDDD Santiago Morning
  1. 32' C. Muga
  2. 37' M. Vera
  3. 44' F. Pereyra
  4. 45' M. Vidangossy 1-0
  5. HT1-0
  6. 52' M. Coronado M. Torrealba
  7. 56' N. Moiraghi
  8. 64' D. Opazo
  9. 67' D. Salazar E. Pío
  10. 67' I. Jaque D. De Hoyos
  11. 70' M. Vidangossy
  12. 71' J. Araya M. Carreño
  13. 71' J. Méndez G. Bustos
  14. 71' S. Parada M. Vidangossy
  15. 78' Yellow Card
  16. 79' C. Muga
  17. 79' C. Muga
  18. 80' A. Antilef H. Suazo
  19. 80' D. Sanhueza M. Vera
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. 90'+8 Yellow Card
  22. FT1-0

Đội hình

San Luis HLV: F. Bozán
  1. N. Avellaneda
  2. N. Moiraghi
  3. F. Pereyra
  4. D. Viveros
  5. M. Vidangossy ▼ 71'
  6. G. Bustos ▼ 71'
  7. M. Vera ▼ 80'
  8. H. Suazo ▼ 80'
  9. A. Cáceres
  10. K. Sepúlveda
  11. M. Carreño ▼ 71'

Dự bị 7

  1. J. Araya ▲ 71'
  2. J. Méndez ▲ 71'
  3. S. Parada ▲ 71'
  4. A. Antilef ▲ 80'
  5. D. Sanhueza ▲ 80'
  6. J. Carrasco
  7. J. Peña
Santiago Morning HLV: C. Muñoz
  1. L. Cañete
  2. D. Opazo
  3. A. Contreras
  4. E. Pío ▼ 67'
  5. K. Egaña
  6. G. Tapia
  7. D. Tapia
  8. C. Muga
  9. O. Ortega
  10. D. De Hoyos ▼ 67'
  11. M. Torrealba ▼ 52'

Dự bị 7

  1. M. Coronado ▲ 52'
  2. D. Salazar ▲ 67'
  3. I. Jaque ▲ 67'
  4. A. Cortés
  5. B. Ubal
  6. J. Salvador
  7. N. Astete

Thống kê

06
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cobreloa
30 41 - 30 +11 54
2
Deportes Iquique
30 54 - 39 +15 52
3
Santiago Wanderers
30 37 - 28 +9 51
4
Deportes Temuco
30 39 - 36 +3 50
5
Antofagasta
30 50 - 38 +12 46
6
San Luis
30 43 - 31 +12 44
7
D. La Serena
30 38 - 39 -1 44
8
Union San Felipe
30 40 - 34 +6 41
9
Barnechea
30 40 - 41 -1 41
10
San Marcos de Arica
30 51 - 52 -1 40
11
Rangers de Talca
30 35 - 47 -12 36
12
Santiago Morning
30 32 - 38 -6 34
13
Universidad de Concepcion
30 36 - 49 -13 34
14
Deportes Santa Cruz
30 27 - 36 -9 33
15
Recoleta
30 34 - 43 -9 30
16
D. Puerto Montt
30 25 - 41 -16 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
46Ghi được36
34Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu