Deportes Iquique vs Santiago Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 3-2 Santiago Wanderers tại Primera B, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 3, hòa 3, Santiago Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- DWWWL Santiago Wanderers
- 11' V. Retamal
- 20' H. Salinas Flores
- 22' J. Leon
- 32' M. Pinto 1-0
- 34' M. Pinto
- 37' 1-1 J. Duma
- HT1-1
- 48' 1-2 A. Barboza
- 57' F. Hurtado Perez
- 65' ▲ C. González ▼ M. Pinto
- 65' ▲ J. Moya ▼ D. Orellana
- 65' ▲ S. Pino ▼ M. Blázquez
- 65' ▲ J. Zeballos ▼ M. Alegre
- 65' ▲ V. Espinoza ▼ P. Guajardo
- 73' J. Gatica
- 75' ▲ L. Cepeda ▼ V. Retamal
- 77' ▲ Á. Delgado ▼ R. Fernández
- 81' Á. Ramos 2-2
- 86' ▲ V. Durán ▼ H. Salinas
- 86' ▲ M. Plaza ▼ M. Cañete
- 86' ▲ P. Corral ▼ J. Duma
- 90'+11 S. Pino
- 90'+9 S. Pino 3-2
- FT3-2
Đội hình
- D. Castillo
- M. Sanhueza
- M. Blázquez ▼ 65'
- F. Ledesma
- R. Fernández ▼ 77'
- H. Salinas ▼ 86'
- D. Orellana ▼ 65'
- L. Navarro
- Á. Ramos
- M. Pinto ▼ 65'
- I. González
Dự bị 7
- C. González ▲ 65'
- J. Moya ▲ 65'
- S. Pino ▲ 65'
- Á. Delgado ▲ 77'
- V. Durán ▲ 86'
- Dilan Rojas
- M. Reyes
- E. Miranda
- M. Velásquez
- A. Barboza
- V. Retamal ▼ 75'
- M. Cañete ▼ 86'
- J. Pereyra
- J. Gatica
- J. León
- P. Guajardo ▼ 65'
- M. Alegre ▼ 65'
- J. Duma ▼ 86'
Dự bị 7
- J. Zeballos ▲ 65'
- V. Espinoza ▲ 65'
- L. Cepeda ▲ 75'
- M. Plaza ▲ 86'
- P. Corral ▲ 86'
- F. Hurtado
- J. Santander
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
65Ghi được51
49Thủng lưới38
1.81Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai28