Deportes Santa Cruz vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 1-2 Deportes Iquique tại Primera B, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 2, hòa 1, Deportes Iquique thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- WLLLW Deportes Iquique
- 4' Y. Opazo 1-0
- 5' V. Duran
- 18' D. Orellana
- 27' ▲ S. Pino ▼ E. Puch
- 43' 1-1 H. Salinas
- 45'+1 M. Ponce
- HT1-1
- 46' ▲ M. Blázquez ▼ V. Durán
- 64' ▲ C. Díaz ▼ P. Muñoz
- 68' ▲ Á. Delgado ▼ Á. Ramos
- 68' ▲ C. González ▼ M. Pinto
- 72' ▲ J. Moya ▼ D. Orellana
- 78' L. Navarro
- 80' ▲ C. Sepúlveda ▼ A. Becica
- 85' H. Salinas Flores
- 90'+4 1-2 J. Pinophản lưới
- FT1-2
Đội hình
- M. Velazco
- Y. Opazo
- J. Pino
- E. Flores
- J. Gaete
- A. Becica ▼ 80'
- F. Ayala
- I. Lemmo
- D. Catalán
- P. Muñoz ▼ 64'
- E. Pernía
Dự bị 7
- C. Díaz ▲ 64'
- C. Sepúlveda ▲ 80'
- B. Bustamante
- G. Flores
- M. Meneses
- N. Maturana
- A. Guzmán
- D. Castillo
- M. Sanhueza
- Dilan Rojas
- R. Fernández
- H. Salinas
- D. Orellana ▼ 72'
- L. Navarro
- E. Puch ▼ 27'
- Á. Ramos ▼ 68'
- M. Pinto ▼ 68'
- V. Durán ▼ 46'
Dự bị 7
- S. Pino ▲ 27'
- M. Blázquez ▲ 46'
- Á. Delgado ▲ 68'
- C. González ▲ 68'
- J. Moya ▲ 72'
- I. González
- M. Reyes
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
27Ghi được65
39Thủng lưới49
0.84Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai37