Cobreloa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Santiago Morning

Cobreloa vs Santiago Morning

Tỷ số chung cuộc: Cobreloa 2-1 Santiago Morning tại Primera B, 13 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cobreloa thắng 2, hòa 0, Santiago Morning thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Zorros del Desierto, Calama
Phong độ
DWLWL Cobreloa
DWDDD Santiago Morning
  1. 1' C. Insaurralde 1-0
  2. 25' D. Tapia
  3. 26' M. Arancibia
  4. 27' B. Tapia
  5. 38' D. Ceron
  6. 38' M. Ballini
  7. HT1-0
  8. 63' D. Escalante G. Gotti
  9. 63' I. Jara K. Harbottle
  10. 63' N. Palma Y. Águila
  11. 69' 1-1 Ó. Ortega
  12. 70' S. Vergara B. Valdés
  13. 70' G. Tapia P. Brito
  14. 80' L. Parra M. Ballini
  15. 90'+2 D. De Hoyos F. Manríquez
  16. 90' L. Parra 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Cobreloa HLV: E. Astorga
  1. H. Araya
  2. R. González
  3. L. García
  4. B. Tapia
  5. R. Hernández
  6. M. Ballini▼ 80'
  7. Y. Águila▼ 63'
  8. B. Valdés▼ 70'
  9. K. Harbottle▼ 63'
  10. G. Gotti▼ 63'
  11. C. Insaurralde

Dự bị 7

  1. D. Escalante▲ 63'
  2. I. Jara▲ 63'
  3. N. Palma▲ 63'
  4. S. Vergara▲ 70'
  5. L. Parra▲ 80'
  6. B. Ogaz
  7. S. Rojas
Santiago Morning HLV: L. Marcoleta
  1. J. Salvador
  2. D. Opazo
  3. A. Contreras
  4. D. Cerón
  5. F. Manríquez▼ 90'
  6. E. Pío
  7. P. Brito▼ 70'
  8. D. Tapia
  9. N. Astete
  10. Ó. Ortega
  11. M. Coronado

Dự bị 7

  1. G. Tapia▲ 70'
  2. D. De Hoyos▲ 90'
  3. H. Salgado
  4. L. Cañete
  5. M. Arancibia
  6. P. Castro
  7. S. Salazar

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cobreloa
30 41 - 30 +11 54
2
Deportes Iquique
30 54 - 39 +15 52
3
Santiago Wanderers
30 37 - 28 +9 51
4
Deportes Temuco
30 39 - 36 +3 50
5
Antofagasta
30 50 - 38 +12 46
6
San Luis
30 43 - 31 +12 44
7
D. La Serena
30 38 - 39 -1 44
8
Union San Felipe
30 40 - 34 +6 41
9
Barnechea
30 40 - 41 -1 41
10
San Marcos de Arica
30 51 - 52 -1 40
11
Rangers de Talca
30 35 - 47 -12 36
12
Santiago Morning
30 32 - 38 -6 34
13
Universidad de Concepcion
30 36 - 49 -13 34
14
Deportes Santa Cruz
30 27 - 36 -9 33
15
Recoleta
30 34 - 43 -9 30
16
D. Puerto Montt
30 25 - 41 -16 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
57Ghi được36
36Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu