Deportes Santa Cruz vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 1-1 Cobreloa tại Primera B, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 2, hòa 4, Cobreloa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- WLLDD Deportes Santa Cruz
- DWLWL Cobreloa
- 16' 0-1 M. Ballini
- 20' D. Catalan
- 21' G. Gotti
- 26' ▲ J. Agüero ▼ J. Soto
- 30' A. Letelier 1-1
- HT1-1
- 47' E. Flores
- 58' I. Jara
- 64' ▲ B. Bustamante ▼ A. Rodríguez
- 64' ▲ N. Maturana ▼ A. Letelier
- 78' Villagran
- 80' ▲ C. Sepúlveda ▼ P. Muñoz
- 80' ▲ K. Harbottle ▼ G. Gotti
- 80' ▲ L. García ▼ F. Villagrán
- 80' ▲ N. Gauna ▼ I. Jara
- 84' ▲ A. Becica ▼ I. Lemmo
- 90'+5 E. Flores
- 90'+5 E. Flores
- FT1-1
Đội hình
- M. Velazco
- Y. Opazo
- J. Pino
- E. Flores
- J. Gaete
- A. Rodríguez ▼ 64'
- I. Lemmo ▼ 84'
- D. Catalán
- A. Letelier ▼ 64'
- P. Muñoz ▼ 80'
- E. Pernía
Dự bị 7
- B. Bustamante ▲ 64'
- N. Maturana ▲ 64'
- C. Sepúlveda ▲ 80'
- A. Becica ▲ 84'
- F. Ayala
- H. Faúndez
- J. Schunke
- H. Araya
- R. González
- B. San Juan
- M. Ballini
- Y. Águila
- I. Jara ▼ 80'
- F. Villagrán ▼ 80'
- J. Meléndez
- G. Gotti ▼ 80'
- C. Insaurralde
- J. Soto ▼ 26'
Dự bị 7
- J. Agüero ▲ 26'
- K. Harbottle ▲ 80'
- L. García ▲ 80'
- N. Gauna ▲ 80'
- B. Ogaz
- T. Roco
- V. Bernedo
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu37
27Ghi được57
39Thủng lưới36
0.84Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai31