Z. Muscat

Z. Muscat

Hậu vệ · Malta

Z. Muscat, Malta, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.

Sinh 22 tháng 8, 1993 (33) · Malta · 184 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
65Phút
Dứt điểm (trúng đích)
1

Sự nghiệp

Z. Muscat — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Malta · Giải vô địch bóng đá thế giới 9 0 0
25/26 Malta · Friendlies 2 1 0
24/25 Şanlıurfaspor · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 8 0 0 6.95
23/24 Malta · Euro Championship - Qualification 6 0 0 6.52
22/23 Casa Pia A.C. · Friendlies Clubs 0 0 0
21/22 Casa Pia A.C. · Liga Portugal 2 32 4 1
20/21 Casa Pia A.C. · Liga Portugal 2 28 3 0
19/20 U.S. Pistoiese 1921 · Serie C - Girone C 1 0 0
18/19 U.S. Pistoiese 1921 · Serie C - Girone C 17 0 0
17/18 Malta · Friendlies 2 1 0
16/17 S.S. Arezzo · Serie C - Girone A 21 0 0
15/16 Birkirkara F.C. · UEFA Europa League 4 0 0
14/15 Birkirkara F.C. · UEFA Europa League 1 0 0
13/14 Birkirkara F.C. · UEFA Champions League 2 0 0

Chuyển nhượng 10

Z. Muscat — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2026 Birkirkara F.C. từ G.D. Chaves Tự do
30 thg 6, 2026 Birkirkara F.C. từ G.D. Chaves Tự do
7 thg 7, 2025 G.D. Chaves từ Şanlıurfaspor Tự do
20 thg 8, 2022 S.C. Farense từ Casa Pia A.C. Tự do
5 thg 9, 2020 Casa Pia A.C. từ Olhanense Tự do
1 thg 7, 2019 U.S. Pistoiese 1921 từ Olhanense
1 thg 2, 2019 Olhanense từ U.S. Pistoiese 1921 Cho mượn
1 thg 7, 2018 U.S. Pistoiese 1921 từ S.S. Arezzo Tự do
1 thg 7, 2016 S.S. Arezzo từ S.S. Akragas Città dei Templi Tự do
8 thg 1, 2016 S.S. Akragas Città dei Templi từ Birkirkara F.C.

Danh hiệu4

Z. Muscat — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2014, 201321
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta2012/201311
FA Trophy2014/20151
Liga Portugal 22

Chấn thương và án treo giò 4

Z. Muscat — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 2 thg 5, 2025 4 thg 5, 2025 3
Chấn thương 28 thg 3, 2025 2 thg 4, 2025 6
Treo giò 7 thg 3, 2024 9 thg 3, 2024 3
Treo giò 14 thg 9, 2023 16 thg 9, 2023 3
Trang trận đấu